dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

thường

Words Containing "thường"

bất thường
bắt thường
bình thường
bình thường hoá
bồi thường
cân thường
coi thường
cương thường
dân thường
dễ thường
dị thường
khác thường
khinh thường
kình ngạc Hai giống cá to, dữ, thường được dùng để chỉ những tay kiệt hiệt trong đám giặc giã
lạ thường
lẽ thường
lẽ thường tình
luân thường
Lý Thường Kiệt
mạnh thường quân
máy thường
ngày thường
nghê thường
nghịch thường
ngũ thường
nhất đán phi thường
nữ nhi thường tình
phi thường
siêu thường
tầm thường
tầm thường hoá
thất thường
thế thường
thói thường
thông thường
thường biến
Thường Châu
thường dân
thường dùng
thường dụng
thường khi
thường kì
Thường Kiệt
Thường Lạc
thường lệ
Thường Nga
thường ngày
thường nhật
thường niên
thường phạm
thường phục
Thường Phước
thường sơn
thường tân
Thường Thắng
Thường Thới Hậu A
Thường Thới Hậu B
Thường Thới Tiền
thường thức
thường thường
Thường Tín
thường tình
thường trú
thường trực
thường vụ
thường xuân
thường xuyên
thủ thường
tiên thường
xử lí thường vụ
Yên Thường
y thường
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...