thật
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có thực, không giả, không hư cấu: Dùng để chỉ sự vật, sự việc, tính chất tồn tại trong thực tế, đúng với bản chất, không phải là đồ giả, lời nói dối hay điều tưởng tượng.
- Thành thật, chân thật, không giả dối: Dùng để chỉ phẩm chất của con người, thể hiện sự ngay thẳng, chân thành trong lời nói và hành động.
Phó từ:
- Rất, quả thực, thực sự: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất, trạng thái hoặc để khẳng định một sự thật hiển nhiên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Câu chuyện đó hoàn toàn là chuyện thật. (Câu chuyện đó hoàn toàn là chuyện có thực.)
- Cô ấy là một người rất thật, không bao giờ nói dối. (Cô ấy là một người rất chân thật, không bao giờ nói dối.)
- Đây là vàng thật, không phải vàng mạ. (Đây là vàng thật, không phải vàng mạ.)
Phó từ:
- Cảnh hoàng hôn ở đây thật đẹp! (Cảnh hoàng hôn ở đây rất đẹp!)
- Anh ấy chạy thật nhanh. (Anh ấy chạy rất nhanh.)
- Thật tôi không biết chuyện đó. (Thực sự tôi không biết chuyện đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thật là...": Cụm dùng để cảm thán, nhấn mạnh một đánh giá (thường là tích cực hoặc tiêu cực).
- Thật là một ngày tuyệt vời! (Quả thực là một ngày tuyệt vời!)
- Làm thế thật là vô ích. (Làm như thế thực sự là vô ích.)
"thật sự": Dùng như một phó từ hoặc tính từ để nhấn mạnh tính chân thực, khách quan.
- Tôi thật sự muốn giúp anh. (Tôi thực sự muốn giúp anh.)
- Đó là giá trị thật sự của tác phẩm. (Đó là giá trị thực sự của tác phẩm.)
"thật thà": (Tính từ) Chỉ tính cách trung thực, ngay thẳng.
- Anh ấy là một người thật thà, chất phác. (Anh ấy là một người thật thà, chất phác.)
Biến thể và từ gần giống
- Thực (tính từ/phó từ): Có nghĩa tương tự "thật", thường dùng trong văn viết hoặc các kết hợp cố định (thực tế, thực chất, thực phẩm).
- Chân thật (tính từ): Thành thật, chân thành.
- Thành thật (tính từ): Ngay thẳng, không dối trá.
- Xác thực (tính từ): Đã được kiểm chứng là đúng sự thật.
Từ đồng nghĩa
- Đích thực: (tính từ) Đúng là, thực sự là (nhấn mạnh bản chất đúng).
- Chính hiệu: (tính từ) Hàng thật, không phải hàng giả, hàng nhái.
- Thực thụ: (tính từ) Có đầy đủ tư cách, phẩm chất thực sự.
Từ trái nghĩa
- Giả: Không thật, được tạo ra để giống với cái thật.
- Dối: Nói không đúng sự thật.
- Hư cấu: Được tưởng tượng, bịa ra, không có thật.
Thành ngữ liên quan
- "Nói thật mất lòng": Thành ngữ chỉ việc nói ra sự thật đôi khi có thể khiến người khác không hài lòng.
- "Của thật, của giả": Chỉ sự phân biệt giữa đồ thật và đồ giả, giữa điều chân thực và điều gian dối.
- t. X . Thực : Chuyện thật.