thật

Học thuật
Thân thiện
thật

Câu chuyện thật đó khiến mọi người rất cảm động.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • thực, không giả, không hư cấu: Dùng để chỉ sự vật, sự việc, tính chất tồn tại trong thực tế, đúng với bản chất, không phải đồ giả, lời nói dối hay điều tưởng tượng.
    • Thành thật, chân thật, không giả dối: Dùng để chỉ phẩm chất của con người, thể hiện sự ngay thẳng, chân thành trong lời nói hành động.
  2. Phó từ:

    • Rất, quả thực, thực sự: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất, trạng thái hoặc để khẳng định một sự thật hiển nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Câu chuyện đó hoàn toàn chuyện thật. (Câu chuyện đó hoàn toàn chuyện thực.)
    • ấy một người rất thật, không bao giờ nói dối. ( ấy một người rất chân thật, không bao giờ nói dối.)
    • Đây vàng thật, không phải vàng mạ. (Đây vàng thật, không phải vàng mạ.)
  • Phó từ:

    • Cảnh hoàng hônđây thật đẹp! (Cảnh hoàng hônđây rất đẹp!)
    • Anh ấy chạy thật nhanh. (Anh ấy chạy rất nhanh.)
    • Thật tôi không biết chuyện đó. (Thực sự tôi không biết chuyện đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thật ...": Cụm dùng để cảm thán, nhấn mạnh một đánh giá (thường tích cực hoặc tiêu cực).

    • Thật một ngày tuyệt vời! (Quả thực một ngày tuyệt vời!)
    • Làm thế thật vô ích. (Làm như thế thực sự vô ích.)
  • "thật sự": Dùng như một phó từ hoặc tính từ để nhấn mạnh tính chân thực, khách quan.

    • Tôi thật sự muốn giúp anh. (Tôi thực sự muốn giúp anh.)
    • Đó giá trị thật sự của tác phẩm. (Đó giá trị thực sự của tác phẩm.)
  • "thật thà": (Tính từ) Chỉ tính cách trung thực, ngay thẳng.

    • Anh ấy một người thật thà, chất phác. (Anh ấy một người thật thà, chất phác.)
Biến thể từ gần giống
  • Thực (tính từ/phó từ): Có nghĩa tương tự "thật", thường dùng trong văn viết hoặc các kết hợp cố định (thực tế, thực chất, thực phẩm).
  • Chân thật (tính từ): Thành thật, chân thành.
  • Thành thật (tính từ): Ngay thẳng, không dối trá.
  • Xác thực (tính từ): Đã được kiểm chứng đúng sự thật.
Từ đồng nghĩa
  • Đích thực: (tính từ) Đúng , thực sự (nhấn mạnh bản chất đúng).
  • Chính hiệu: (tính từ) Hàng thật, không phải hàng giả, hàng nhái.
  • Thực thụ: (tính từ) đầy đủ tư cách, phẩm chất thực sự.
Từ trái nghĩa
  • Giả: Không thật, được tạo ra để giống với cái thật.
  • Dối: Nói không đúng sự thật.
  • Hư cấu: Được tưởng tượng, bịa ra, không thật.
Thành ngữ liên quan
  • "Nói thật mất lòng": Thành ngữ chỉ việc nói ra sự thật đôi khi có thể khiến người khác không hài lòng.
  • "Của thật, của giả": Chỉ sự phân biệt giữa đồ thật đồ giả, giữa điều chân thực điều gian dối.
thật

Câu chuyện thật đó khiến mọi người rất cảm động.

  1. t. X . Thực : Chuyện thật.