thịt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Phần mềm có thớ, bọc quanh xương trong cơ thể người và động vật: Chỉ phần cơ, mỡ tạo nên cấu trúc cơ thể của động vật và con người, thường được dùng làm thực phẩm.
- Phần chắc, phần ruột bên trong của quả, củ hoặc thân cây: Chỉ phần ăn được hoặc phần chính bên trong lớp vỏ ngoài của thực vật.
Động từ (khẩu ngữ):
- Giết, mổ thịt (động vật): Hành động làm chết một con vật, thường để lấy thịt làm thức ăn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bữa trưa nay mẹ mua thịt lợn về kho. (Phần cơ mềm của con lợn dùng làm thức ăn.)
- Quả mít này có thịt rất dày và thơm. (Phần ruột bên trong quả mít.)
- Câu chuyện anh ấy kể có da có thịt, rất hấp dẫn. (Ẩn dụ: câu chuyện đầy đủ chi tiết, sinh động.)
Động từ:
- Nhà tôi định thịt con gà trống để đãi khách. (Giết và làm thịt con gà.)
- Bọn côn đồ đó đe dọa sẽ thịt nó. (Khẩu ngữ: giết, làm hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Có da có thịt": Thành ngữ chỉ một câu chuyện, lập luận hoặc tác phẩm đầy đủ, chi tiết và thuyết phục, không sơ sài.
- Bài văn của em viết phải có da có thịt thì mới được điểm cao.
"Bằng xương bằng thịt": Cụm từ nhấn mạnh tính hiện thực, cụ thể, có thật của một con người hoặc sự vật.
- Anh hùng trong truyện không phải là hình tượng xa vời mà là một con người bằng xương bằng thịt.
"Chắc thịt": Dùng để miêu tả cơ thể săn chắc, khỏe mạnh hoặc phần ruột/quả đặc, không xốp.
- Vận động viên thể hình có thân hình chắc thịt. / Củ khoai lang này chắc thịt, ăn sẽ ngon.
Biến thể và từ liên quan
Thịt thà (danh từ): Chỉ chung các loại thịt dùng làm thức ăn.
- Bữa ăn cần có đủ rau xanh và thịt thà.
Thịt nạc (danh từ): Phần thịt ít hoặc không có mỡ.
- Thịt mỡ (danh từ): Phần thịt có nhiều mỡ.
- Thịt phi (danh từ): Thịt thái nhỏ, xào qua.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa cơ thể): Nạc (thường chỉ phần thịt nạc), bắp thịt (chỉ phần cơ).
- Danh từ (nghĩa thực vật): Ruột (phần bên trong quả), cơm (như , ).
- Động từ: Giết, mổ (giết và xẻ thịt động vật), khử (khẩu ngữ, nghĩa tiêu cực).
Cụm từ liên quan
Ăn thịt: Ăn thức ăn làm từ thịt động vật.
- Gia đình tôi thỉnh thoảng mới ăn thịt.
Làm thịt (động từ, khẩu ngữ): Đồng nghĩa với "thịt" (động từ), chỉ việc giết và xẻ thịt động vật.
- Họ đang làm thịt con lợn để cúng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Thịt bỏ da không tìm, của bỏ người không kiếm": Khuyên người ta nên trân trọng những thứ thuộc về mình, đừng bỏ đi rồi lại tìm.
- "Thịt người béo, thịt ngựa gầy": Thành ngữ cũ, phê phán thói xem trọng vật chất, coi thường con người.
- I d. 1 Phần mềm có thớ, bọc quanh xương trong cơ thể người và động vật. Thịt lợn. Thịt nửa nạc nửa mỡ. Có da có thịt*. 2 Phần chắc ở bên trong lớp vỏ quả, vỏ cây. Quả xoài dày thịt. Loại gỗ thịt mịn.
- II đg. (kng.). Làm (nói tắt). Bắt gà để thịt.