thất
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phẩm hàm thứ bảy trong hệ thống quan chức phong kiến Việt Nam thời xưa: "thất" là từ dùng để chỉ người đã được phong hoặc mang hàm quan thất phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ta được triều đình phong làm thất. (Ông ta được triều đình phong làm quan hàm thất phẩm.)
- Chức vị thất là một bậc trong cửu phẩm. (Hàm thất là một bậc trong hệ thống cửu phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thất phẩm": cụm từ chính xác để chỉ phẩm hàm này.
- Thất phẩm là phẩm hàm quan trọng trong bộ máy hành chính cũ. (Thất phẩm là một phẩm hàm quan trọng trong bộ máy hành chính thời xưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Cửu phẩm (danh từ): hệ thống chín bậc quan hàm thời phong kiến, trong đó "thất" là bậc thứ bảy.
- Quan lại (danh từ): chỉ chung các viên quan trong chế độ phong kiến.
Từ đồng nghĩa
- Quan thất phẩm: từ đồng nghĩa, mô tả chính xác cùng một đối tượng.
Lưu ý
- Từ "thất" với nghĩa này ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về chế độ phong kiến.
- Cần phân biệt với từ "thất" đồng âm nhưng khác nghĩa (như chỉ căn phòng, sự mất mát).
-
Người được phong hàm thất phẩm trong xã hội cũ.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "thất"
Proverbs and Idioms
- Lúa trổ thanh minh, thất kinh cả xã, lúa trổ lập hạ, buồn bã cả thôn
- Phượng hoàng đậu chốn cheo leo, sa cơ thất thế phải theo đàn gà
- Thà rằng làm lẽ thứ mười, còn hơn chính thất những người đần ngu
- Tua rua trên sáu dưới ba, nhị thập bát tú, bốn toà thất tỉnh
- Cha thất khố dài, con cài thiết lĩnh
- Chiêng binh bang thì làng thất khố, công thất bố thì đổ ra đồng