thụt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Rụt vào, co vào một cách nhanh chóng: Chỉ hành động thu một bộ phận của cơ thể (như đầu, tay, chân) vào trong một cách đột ngột.
- Bơm, phun chất lỏng bằng một dụng cụ có ống: Chỉ hành động dùng lực để đẩy một chất lỏng (như nước, thuốc) ra ngoài hoặc vào trong một khoang, hốc nào đó thông qua một ống.
- Ăn cắp, chiếm đoạt tiền bạc, tài sản (trong một quỹ chung, ngân quỹ): (Từ lóng, thông tục) Chỉ hành động lén lút lấy tiền, tài sản chung cho mục đích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Rụt vào):
- Con rùa thụt đầu vào trong mai khi thấy động.
- Cậu bé thụt tay lại khi chạm phải vật nóng.
- Động từ (Bơm, phun):
- Lính cứu hỏa đang thụt nước để dập đám cháy.
- Bác sĩ chỉ định thụt thuốc cho bệnh nhân bị táo bón nặng.
- Động từ (Ăn cắp tiền quỹ):
- Kế toán bị bắt vì thụt tiền của công ty.
- Hắn ta bị phát hiện đã thụt két nhiều lần.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thụt lùi": (Cụm từ) Lùi lại phía sau, chỉ sự giảm sút, không tiến bộ.
- Nền kinh tế có nguy cơ thụt lùi nếu không có chính sách phù hợp.
- "Thụt két": (Cụm từ, thông tục) Cùng nghĩa với "thụt" trong việc ăn cắp tiền quỹ.
- Việc thụt két trong các hợp tác xã là một vấn đề nghiêm trọng.
- "Xây thụt vào": (Trong xây dựng) Chỉ việc xây một công trình lùi vào so với mặt bằng, đường chỉ giới chung.
- Mặt tiền ngôi nhà được thiết kế thụt vào ba mét so với vỉa hè.
Biến thể và từ gần giống
- Thụt thò (động từ): Thò ra rồi lại thụt vào một cách nhát gừng, lén lút.
- Đứa trẻ thụt thò sau cánh cửa.
- Sụt (động từ): Hạ thấp xuống, giảm đi (thường về số lượng, mức độ). Khác với "thụt" về nghĩa.
- Sản lượng công nghiệp sụt giảm.
- Rút (động từ): Kéo vào, lấy ra, thu hồi lại. Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh của nghĩa "rụt vào".
- Rút tay khỏi túi.
Từ đồng nghĩa
- Rụt (động từ): Co lại, thu vào (gần nghĩa với nghĩa đầu tiên của "thụt").
- Bơm, phun (động từ): Đẩy chất lỏng ra (gần nghĩa với nghĩa thứ hai của "thụt").
- Biển thủ, tham ô (động từ): Lấy trộm tiền, tài sản công (gần nghĩa với nghĩa thứ ba của "thụt", nhưng mang tính trang trọng, pháp lý hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Thụt vào: Hành động rụt, co vào bên trong.
- Chiếc máy bay đang thụt bánh lại sau khi cất cánh.
- Thụt ra: Hành động bơm, phun chất lỏng ra ngoài.
- Máy bơm đang thụt nước ra khỏi hầm mỏ.
Thành ngữ liên quan
- Thụt đầu thụt cổ: (Thành ngữ, thông tục) Miêu tả dáng vẻ sợ hãi, rụt rè, không dám đối mặt.
- Nghe tiếng quát, nó thụt đầu thụt cổ chạy mất.
- đg. Rụt vào : Con ba ba thụt đầu.
- đg. 1. Phun bằng ống : Thụt nước ra để chữa cháy. 2. Dẫn nước vào ruột già bằng ống cắm vào hậu môn để rửa ruột : Táo quá, phải thụt mới đi ngoài được. 3. Cg. Thụt két. Ăn cắp tiền của quĩ công : Thụt ba trăm đồng dự tính mua vật liệu.