thỏa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đạt được trạng thái hài lòng hoàn toàn vì được đúng như điều đã mong muốn, ước ao: "thỏa" diễn tả cảm giác mãn nguyện, không còn thấy thiếu thốn hay khao khát nữa sau khi một mong ước, nhu cầu nào đó được đáp ứng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy đã đọc đi đọc lại cuốn sách yêu thích cho thỏa. (Hành động đọc lặp lại cho đến khi cảm thấy hài lòng, mãn nguyện.)
- Cô ấy đi du lịch một mình để thỏa ước mơ khám phá. (Hành động đi du lịch nhằm đạt được sự thỏa mãn cho ước mơ cá nhân.)
- Phải tự tay nấu một bữa ăn thật ngon cho thỏa cơn thèm. (Hành động nấu ăn để đáp ứng và làm dịu đi sự khao khát đến mức hài lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thỏa lòng": làm cho lòng dạ (tâm trạng, mong ước) được thỏa mãn.
- Làm việc thiện để thỏa lòng.
- "thỏa mãn": đạt đến mức hài lòng, vừa ý hoàn toàn (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật hơn).
- Kết quả nghiên cứu đã thỏa mãn các tiêu chí đề ra.
- "thỏa thuê": thỏa thích một cách trọn vẹn, thường gắn với cảm giác sung sướng, khoan khoái.
- Sau chuyến đi, ai nấy đều cảm thấy thỏa thuê.
Biến thể và từ gần giống
- Thỏa đáng (tính từ): ở mức độ vừa phải, hợp lý, đầy đủ để có thể chấp nhận được.
- Một lời giải thích thỏa đáng.
- Thỏa hiệp (động từ): chấp nhận nhượng bộ một phần để đi đến sự thống nhất, dàn xếp.
- Hai bên đã đạt được một sự thỏa hiệp.
Từ đồng nghĩa
- Mãn: đầy đủ, trọn vẹn (thường dùng trong các từ ghép Hán Việt như "mãn nguyện", "toại mãn").
- Toại: được như ý (thường dùng trong các từ ghép Hán Việt như "toại ý", "toại nguyện").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Thỏa sức: được tự do hành động đến mức tối đa theo sức lực hoặc mong muốn của mình.
- Các họa sĩ được thỏa sức sáng tạo trong không gian này.
- Thỏa thích: được làm điều mình thích một cách tự do, không bị hạn chế.
- Bọn trẻ chạy nhảy thỏa thích trên bãi cỏ.
Thành ngữ liên quan
- Thỏa dạ: (cách nói thân mật, khẩu ngữ) cảm thấy no nê, hài lòng về mặt ăn uống.
- Ăn ba bát cơm mới thấy thỏa dạ.
- Được vậy (thì) có chết cũng thỏa: (câu nói nhấn mạnh) nếu đạt được điều đó thì dù có phải chịu hậu quả nghiêm trọng cũng cảm thấy mãn nguyện, không hối tiếc.
- Được nhìn thấy cảnh đẹp như trong mơ ấy, có chết cũng thỏa.
- thoả đg. Ở trạng thái hoàn toàn hài lòng khi được đúng như đã mong muốn, ước ao. Vui chơi vài ngày cho thoả. Hỏi cho thoả trí tò mò. Thoả lòng mong đợi. Được vậy thì có chết cũng thoả.