thoa

Học thuật
Thân thiện
thoa

Cô ấy thoa kem lên vùng da bị cháy nắng.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Xoa nhẹ, chà nhẹ lên bề mặt: Hành động dùng tay hoặc vật dụng xoa, chà nhẹ một chất nào đó lên da hoặc bề mặt một vật.
    • Bôi, thấm lên: Hành động làm cho một chất (như dầu, thuốc, mỹ phẩm) dính đều lên bề mặt da hoặc vật thể bằng cách xoa nhẹ.
  2. Danh từ:

    • Đồ trang sức cài tóc của phụ nữ thời xưa: Một loại trâm, cặp tóc bằng vàng, bạc hoặc ngọc, dùng để cố định trang trí mái tóc.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • thoa dầu nóng lên ngực để giảm ho. ( xoa dầu nóng lên ngực để giảm ho.)
    • ấy thoa kem chống nắng trước khi ra ngoài. ( ấy bôi kem chống nắng trước khi ra ngoài.)
    • Anh ấy nhẹ nhàng thoa thuốc mỡ lên vết thương. (Anh ấy nhẹ nhàng xoa thuốc mỡ lên vết thương.)
  • Danh từ:

    • Trong hòm đồ cổ còn lưu giữ chiếc thoa bằng bạc của cố. (Trong hòm đồ cổ còn lưu giữ chiếc trâm cài tóc bằng bạc của cố.)
    • *"Chiếc thoa với bức tờ mây, Duyên này thì giữ vật này của chung" (Truyện Kiều - Nguyễn Du). (Chiếc trâm cài với bức thư tình, Duyên này thì giữ vật này của chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thoa phấn": Bôi phấn, trang điểm lên mặt.
    • Các gái ngày xưa thường thoa phấn bằng phấn nụ. (Các gái ngày xưa thường trang điểm bằng phấn nụ.)
  • "Thoa dầu cao": Xoa, bôi dầu gió hoặc cao xoa bóp lên da.
    • Ông thoa dầu cao lên lưng để giảm đau mỏi. (Ông xoa dầu gió lên lưng để giảm đau mỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Xoa (động từ): Có nghĩa tương tự "thoa" khi chỉ hành động chà xát nhẹ, nhưng "xoa" thường dùng rộng rãi hơn có thể không liên quan đến việc bôi một chất ( dụ: xoa tay cho ấm, xoa dịu nỗi đau).
  • Bôi (động từ): Hành động làm cho một chất dính lên bề mặt, thường dùng với phạm vi rộng hơn có thể không nhấn mạnh động tác xoa nhẹ ( dụ: bôi vôi, bôi hồ).
  • Trâm (danh từ): Từ đồng nghĩa với "thoa" khi danh từ, chỉ đồ trang sức cài tóc.
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Xoa, bôi, chà, phết.
  • Danh từ: Trâm, cặp tóc, kẹp tóc (tuy nhiên "kẹp tóc" thường chỉ đồ trang sức hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thoa lên: Nhấn mạnh hành động bôi/xoa một chất lên bề mặt nào đó.
    • Hãy thoa đều kem lên mặt cổ. (Hãy bôi đều kem lên mặt cổ.)
  • Thoa vào: Nhấn mạnh việc bôi/xoa vào một vị trí, khu vực cụ thể.
    • Bác sĩ dặn thoa thuốc vào vùng da bị ngứa. (Bác sĩ dặn bôi thuốc vào vùng da bị ngứa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "thoa" một cách độc lập. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cụm từ cố định như "thoa phấn son" (chỉ việc trang điểm) hoặc trong văn học cổ điển khi nói về trang sức ("thoa vàng", "thoa bạc").
thoa

Cô ấy thoa kem lên vùng da bị cháy nắng.

  1. đg. Nh. Xoa : Thoa chỗ sưng cho đỡ đau.
  2. d. Trâm cài đầu của phụ nữ xưa : Chiếc thoa với bức tờ mây, Duyên này thì giữ vật này của chung (K).