thừng

  1. corde.
    • Thừng bằng dừa
      une corde en fibres de coco
    • Thừng gân
      (giải phẫu học) corde tendineuse.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

thừng
Người nông dân dùng sợi thừng để buộc con trâu.