ti

Định nghĩa
  1. Danh từ (Âm nhạc):

    • Nốt thứ bảy (nốt dẫn) trong thang âm: "ti" tên gọi của nốt thứ bảy (subtonic) trong hệ thống solmization (do-re-mi-fa-sol-la-ti), thường được dùng trong các bài tập xướng âm.
  2. Danh từ (Thực vật học):

    • Cây ti (Cordyline fruticosa): Một loại cây bụi chùm dàingọn, thường được dùng để lợp mái nhà làm quần áo tại các vùng nhiệt đới; rễ cây dày ngọt, có thể dùng làm thực phẩm. Phân bốĐông Nam Á, Úc Hawaii.
  3. Danh từ (Hóa học):

    • Titan (Ti): Một nguyên tố kim loại màu xám, bóng, nhẹ, chống ăn mòn tốt, được dùng trong các hợp kim nhẹ bền ( dụ: bộ phận máy bay). Nguồn chính rutile ilmenite.
dụ sử dụng
  • Nốt nhạc:

    • In the solfège scale, the seventh note is called "ti". (Trong thang âm solfège, nốt thứ bảy được gọi là "ti".)
  • Cây ti:

    • The ti plant is common in many tropical gardens. (Cây ti phổ biến trong nhiều khu vườn nhiệt đới.)
  • Titan:

    • Titanium is often used in aircraft manufacturing. (Titan thường được dùng trong sản xuất máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong âm nhạc hiện đại: "ti" đôi khi được thay thế bằng "si" trong một số hệ thống ký hiệu (đặc biệtchâu Âu), nhưng vẫn giữ nguyên tên gọi trong solmization Anh-Mỹ.

    • The leading tone "ti" creates a strong pull toward the tonic. (Nốt dẫn "ti" tạo ra lực hút mạnh về nốt chủ.)
  • Trong khoa học vật liệu: Titan được đánh giá cao tỷ lệ sức bền trên trọng lượng cao.

    • Ti alloys are crucial for aerospace engineering. (Hợp kim Ti rất quan trọng trong kỹ thuật hàng không vũ trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ti (viết tắt): Trong hóa học, "Ti" ký hiệu nguyên tố của Titan.
  • Ti plant (cụm từ): Cách gọi phổ biến cho cây Cordyline fruticosa.
  • Titanium (danh từ): Tên đầy đủ của nguyên tố Ti trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Nốt nhạc: Si (trong hệ thống solfège châu Âu, nhưng khác với "ti" trong solmization Anh-Mỹ).
  • Cây ti: Cây dây cọ (cách gọi dân gianmột số vùng).
  • Titan: Kim loại titan (từ Hán-Việt).
Các cụm từ liên quan
  • Ti leaf: cây ti, thường được dùng làm vật liệu lợp mái hoặc gói thực phẩm.

    • Ti leaves are used to wrap food in Hawaiian cuisine. ( ti được dùng để gói thực phẩm trong ẩm thực Hawaii.)
  • Ti tree: Cây ti (tên gọi khác của Cordyline fruticosa).

Thành ngữ liên quan
  • Do-re-mi-fa-sol-la-ti: Câu thành ngữ quen thuộc trong giáo dục âm nhạc, dùng để dạy các nốt thang âm.
    • Children learn the scale by singing "do-re-mi-fa-sol-la-ti-do". (Trẻ em học thang âm bằng cách hát "đô--mi-fa-son-la-ti-đô".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ti
A musician sings the note "ti" during a vocal exercise.