to

/tu:, tu, tə/
Học thuật
Thân thiện
to

The road to Hanoi winds through green hills.

Định nghĩa
  1. Giới từ:

    • Chỉ hướng, điểm đến: Diễn tả sự chuyển động hoặc hướng về một địa điểm, người, vật, hoặc trạng thái.
    • Chỉ người nhận, đối tượng hướng tới: Diễn tả người hoặc vật tiếp nhận một hành động, lời nói, hoặc cảm xúc.
    • Chỉ mục đích, kết quả: Diễn tả mục đích của một hành động hoặc kết quả đạt được.
    • Chỉ sự so sánh, tương quan: Dùng trong các cấu trúc so sánh hoặc để thể hiện mối quan hệ giữa hai sự vật, sự việc.
    • Chỉ sự thuộc về, liên kết: Diễn tả mối quan hệ sở hữu, thuộc về, hoặc sự kết nối giữa hai yếu tố.
    • Chỉ giới hạn, thời điểm: Diễn tả điểm kết thúc của một khoảng thời gian, không gian, hoặc mức độ.
  2. Dấu hiệu của động từ nguyên mẫu (Infinitive marker):

    • Đứng trước động từ nguyên thể: Từ "to" được dùng để tạo thành dạng nguyên mẫu đầy đủ của động từ, không mang nghĩa từ vựng cụ thể chỉ một phần của cấu trúc ngữ pháp.
  3. Phó từ (cổ, ít dùng):

    • Vào vị trí đóng, lại gần: Diễn tả trạng thái đóng lại hoặc chuyển động qua lại.
dụ sử dụng
  • Giới từ (chỉ hướng/điểm đến):
    • She walked to the window. ( ấy bước đến cửa sổ.)
    • We are going to Paris next month. (Chúng tôi sẽ đi tới Paris tháng tới.)
  • Giới từ (chỉ người nhận):
    • I gave the book to my sister. (Tôi đã đưa cuốn sách cho em gái tôi.)
    • He was very kind to me. (Anh ấy rất tử tế với tôi.)
  • Giới từ (chỉ mục đích/kết quả):
    • This tool is used to fix computers. (Công cụ này được dùng để sửa máy tính.)
    • The glass fell to pieces. (Chiếc cốc rơi vỡ thành từng mảnh.)
  • Giới từ (chỉ sự so sánh):
    • I prefer coffee to tea. (Tôi thích cà phê hơn trà.)
    • The score was 3 to 1. (Tỉ số là 3 trên 1.)
  • Dấu hiệu động từ nguyên mẫu:
    • I want to learn English. (Tôi muốn được học tiếng Anh.)
    • It's important to be on time. (Việc được đúng giờ quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To my mind/To my way of thinking": Theo suy nghĩ/ý kiến của tôi.
    • To my mind, this is the best solution. (Theo tôi, đây giải pháp tốt nhất.)
  • "Face to face": Mặt đối mặt, trực tiếp.
    • They finally met face to face. (Cuối cùng họ cũng gặp nhau mặt đối mặt.)
  • "From... to...": Từ... đến... (chỉ phạm vi).
    • The store is open from Monday to Friday. (Cửa hàng mở cửa từ thứ Hai đến thứ Sáu.)
Biến thể từ gần giống
  • Unto (giới từ cổ): Đến, tới, cho (nghĩa tương tự "to" trong văn chương hoặc cổ ngữ).
    • "Do unto others as you would have them do unto you." (Hãy đối xử với người khác như cách bạn muốn họ đối xử với mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Toward(s) (giới từ): Về phía, hướng tới (chỉ hướng).
  • For (giới từ): Cho, dành cho (chỉ mục đích hoặc người nhận, có thể thay thế "to" trong một số ngữ cảnh nhưng khác biệt về sắc thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "to" thường phần giới từ đi kèm sau động từ trong cụm động từ, không phải phần chính) - Look forward to: Mong chờ, mong đợi (một điều đó). - I look forward to hearing from you. (Tôi mong chờ được nghe tin từ bạn.) - Get used to: Trở nên quen với. - You will soon get used to the new environment. (Bạn sẽ sớm quen với môi trường mới thôi.)

Thành ngữ liên quan
  • To and fro: Qua lại, tới lui.
    • He paced to and fro in the room, thinking deeply. (Anh ấy đi qua lại trong phòng, suy nghĩ sâu sắc.)
  • Toe to toe: Đối đầu trực tiếp, không nhượng bộ.
    • The two boxers stood toe to toe in the final round. (Hai quyền Anh đứng đối đầu trực tiếphiệp cuối.)
to

The road to Hanoi winds through green hills.

giới từ, (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) unto
  1. đến, tới, về
    • from earth to heaven
      từ đất đến trời
    • the road to Hanoi
      con đường đến nội
    • to the north
      về hướng bắc
  2. cho đến
    • to fight to the end
      đánh đến cùng
    • you must drink it to the last drop
      anh phải uống cho đến giọt cuối cùng
    • to count up to twenty
      đếm cho đến hai mươi
  3. cho, với
    • to explain something to somebody
      giải thích điều cho ai
    • it may be useful to your friend
      điều đó có thể có ích cho bạn anh
    • I'm not used to that
      tôi không quen với cái đó
    • to be kind to somebody
      tử tế với ai
  4. đối với, về phần
    • as to your friend
      còn về phần bạn anh
  5. theo
    • to my mind
      theo ý tôi
    • to sing to the violin
      hát theo viôlông
  6. so với, hơn
    • I prefer this to that
      tôi thích cái này hơn cái kia
  7. trước, đối, chọi
    • face to face
      đối diện
    • two to one
      hai chọi một
    • shoulder to shoulder
      vai chen (kề) vai
  8. của; ở
    • secretary to the manager
      thư ký của giám đốc
    • Vietnam's Ambassador to the Mongolian People's Republic
      đại sứ Việt namnước cộng hoà nhân dân Mông cổ
  9. để, được
    • he came to help me
      anh ta đến để giúp đỡ tôi
    • we hope to see you soon
      tôi hy vọng được sớm gặp anh
giới từ
  1. (đứng trước một động từ chưa chia, không có nghĩa)
    • to go
      đi
    • to see
      thấy
phó từ
  1. vào, lại
    • push the door to
      hãy đẩy cửa đóng vào
    • to go to and fro
      đi đi lại lại