to
/tu:, tu, tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Giới từ:
- Chỉ hướng, điểm đến: Diễn tả sự chuyển động hoặc hướng về một địa điểm, người, vật, hoặc trạng thái.
- Chỉ người nhận, đối tượng hướng tới: Diễn tả người hoặc vật tiếp nhận một hành động, lời nói, hoặc cảm xúc.
- Chỉ mục đích, kết quả: Diễn tả mục đích của một hành động hoặc kết quả đạt được.
- Chỉ sự so sánh, tương quan: Dùng trong các cấu trúc so sánh hoặc để thể hiện mối quan hệ giữa hai sự vật, sự việc.
- Chỉ sự thuộc về, liên kết: Diễn tả mối quan hệ sở hữu, thuộc về, hoặc sự kết nối giữa hai yếu tố.
- Chỉ giới hạn, thời điểm: Diễn tả điểm kết thúc của một khoảng thời gian, không gian, hoặc mức độ.
Dấu hiệu của động từ nguyên mẫu (Infinitive marker):
- Đứng trước động từ nguyên thể: Từ "to" được dùng để tạo thành dạng nguyên mẫu đầy đủ của động từ, không mang nghĩa từ vựng cụ thể mà chỉ là một phần của cấu trúc ngữ pháp.
Phó từ (cổ, ít dùng):
- Vào vị trí đóng, lại gần: Diễn tả trạng thái đóng lại hoặc chuyển động qua lại.
Ví dụ sử dụng
- Giới từ (chỉ hướng/điểm đến):
- She walked to the window. (Cô ấy bước đến cửa sổ.)
- We are going to Paris next month. (Chúng tôi sẽ đi tới Paris tháng tới.)
- Giới từ (chỉ người nhận):
- I gave the book to my sister. (Tôi đã đưa cuốn sách cho em gái tôi.)
- He was very kind to me. (Anh ấy rất tử tế với tôi.)
- Giới từ (chỉ mục đích/kết quả):
- This tool is used to fix computers. (Công cụ này được dùng để sửa máy tính.)
- The glass fell to pieces. (Chiếc cốc rơi vỡ thành từng mảnh.)
- Giới từ (chỉ sự so sánh):
- I prefer coffee to tea. (Tôi thích cà phê hơn trà.)
- The score was 3 to 1. (Tỉ số là 3 trên 1.)
- Dấu hiệu động từ nguyên mẫu:
- I want to learn English. (Tôi muốn được học tiếng Anh.)
- It's important to be on time. (Việc được đúng giờ là quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To my mind/To my way of thinking": Theo suy nghĩ/ý kiến của tôi.
- To my mind, this is the best solution. (Theo tôi, đây là giải pháp tốt nhất.)
- "Face to face": Mặt đối mặt, trực tiếp.
- They finally met face to face. (Cuối cùng họ cũng gặp nhau mặt đối mặt.)
- "From... to...": Từ... đến... (chỉ phạm vi).
- The store is open from Monday to Friday. (Cửa hàng mở cửa từ thứ Hai đến thứ Sáu.)
Biến thể và từ gần giống
- Unto (giới từ cổ): Đến, tới, cho (nghĩa tương tự "to" trong văn chương hoặc cổ ngữ).
- "Do unto others as you would have them do unto you." (Hãy đối xử với người khác như cách bạn muốn họ đối xử với mình.)
Từ đồng nghĩa
- Toward(s) (giới từ): Về phía, hướng tới (chỉ hướng).
- For (giới từ): Cho, dành cho (chỉ mục đích hoặc người nhận, có thể thay thế "to" trong một số ngữ cảnh nhưng khác biệt về sắc thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: "to" thường là phần giới từ đi kèm sau động từ trong cụm động từ, không phải là phần chính) - Look forward to: Mong chờ, mong đợi (một điều gì đó). - I look forward to hearing from you. (Tôi mong chờ được nghe tin từ bạn.) - Get used to: Trở nên quen với. - You will soon get used to the new environment. (Bạn sẽ sớm quen với môi trường mới thôi.)
Thành ngữ liên quan
- To and fro: Qua lại, tới lui.
- He paced to and fro in the room, thinking deeply. (Anh ấy đi qua lại trong phòng, suy nghĩ sâu sắc.)
- Toe to toe: Đối đầu trực tiếp, không nhượng bộ.
- The two boxers stood toe to toe in the final round. (Hai võ sĩ quyền Anh đứng đối đầu trực tiếp ở hiệp cuối.)
giới từ, (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) unto
- đến, tới, về
- from earth to heaventừ đất đến trời
- the road to Hanoicon đường đến Hà nội
- to the northvề hướng bắc
- cho đến
- to fight to the endđánh đến cùng
- you must drink it to the last dropanh phải uống cho đến giọt cuối cùng
- to count up to twentyđếm cho đến hai mươi
- cho, với
- to explain something to somebodygiải thích điều gì cho ai
- it may be useful to your friendđiều đó có thể có ích cho bạn anh
- I'm not used to thattôi không quen với cái đó
- to be kind to somebodytử tế với ai
- đối với, về phần
- as to your friendcòn về phần bạn anh
- theo
- to my mindtheo ý tôi
- to sing to the violinhát theo viôlông
- so với, hơn
- I prefer this to thattôi thích cái này hơn cái kia
- trước, đối, chọi
- face to faceđối diện
- two to onehai chọi một
- shoulder to shouldervai chen (kề) vai
- của; ở
- secretary to the managerthư ký của giám đốc
- Vietnam's Ambassador to the Mongolian People's Republicđại sứ Việt nam ở nước cộng hoà nhân dân Mông cổ
- để, được
- he came to help meanh ta đến để giúp đỡ tôi
- we hope to see you soontôi hy vọng được sớm gặp anh
giới từ
- (đứng trước một động từ chưa chia, không có nghĩa)
- to gođi
- to seethấy
phó từ
- vào, lại
- push the door tohãy đẩy cửa đóng vào
- to go to and frođi đi lại lại