dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
tim
Words Mentioning "tim"
đào
đập
bầu
biến chứng
cơ
co bóp
dâu
giang mai
hành tây
hồi hộp
hưng phấn
huyết quản
khối tình
Khối tình
khu trú
Linh Đài
loạn
long não
Lục bộ
năm trong
ngực
ngũ tạng
nhập lý
núp
quả
rau sam
ráy
suy
tạm la
tâm nhĩ
tâm thất
thiên lý
thòm thòm
thổn thức
tim
tim tím
tĩnh mạch
Tôn Vũ
trái
trái tim
trầu không
trống ngực
trúng
tuần hoàn
van
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...