tirette

Học thuật
Thân thiện
tirette

On tire la tirette pour fermer la tente.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tấm dời, dây kéo màn: Một dải vải hoặc dây được gắn vào màn cửa, rèm cửa để dễ dàng kéo màn ra vào.
    • (Kỹ thuật) Tay phối, núm kéo: Một bộ phận nhỏ, thườngtay cầm hoặc núm, dùng để điều khiển hoặc kéo một cơ cấu nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tirette de la douche est cassée. (Dây kéo màn của buồng tắm bị hỏng.)
    • Tirez sur la tirette pour ouvrir le rideau. (Hãy kéo tấm dời để mở rèm cửa.)
    • Le mécanicien a remplacé la tirette du levier de vitesses. (Người thợ máy đã thay thế núm kéo của cần số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tirette de fermeture": Dây kéo khóa (một biến thể cụ thể, thường dùng cho túi xách, quần áo).
    • La tirette de fermeture de mon sac est coincée. (Dây kéo khóa của túi tôi bị kẹt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tirer (động từ): Kéo.
  • Tiroir (danh từ giống đực): Ngăn kéo.
  • Poignée (danh từ giống cái): Tay cầm, núm cửa ( chức năng tương tự trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Cordon (danh từ giống đực): Dây, dải.
  • Bride (danh từ giống cái): Dây cương, dải (trong một số ứng dụng).
  • Poignée de tirage (cụm danh từ): Tay cầm để kéo.
tirette

On tire la tirette pour fermer la tente.

danh từ giống cái
  1. tấm dôi
  2. dây kéo màn
  3. (kỹ thuật) tay phối, núm kéo