tirette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tấm dời, dây kéo màn: Một dải vải hoặc dây được gắn vào màn cửa, rèm cửa để dễ dàng kéo màn ra vào.
- (Kỹ thuật) Tay phối, núm kéo: Một bộ phận nhỏ, thường là tay cầm hoặc núm, dùng để điều khiển hoặc kéo một cơ cấu nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La tirette de la douche est cassée. (Dây kéo màn của buồng tắm bị hỏng.)
- Tirez sur la tirette pour ouvrir le rideau. (Hãy kéo tấm dời để mở rèm cửa.)
- Le mécanicien a remplacé la tirette du levier de vitesses. (Người thợ máy đã thay thế núm kéo của cần số.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tirette de fermeture": Dây kéo khóa (một biến thể cụ thể, thường dùng cho túi xách, quần áo).
- La tirette de fermeture de mon sac est coincée. (Dây kéo khóa của túi tôi bị kẹt.)
Biến thể và từ gần giống
- Tirer (động từ): Kéo.
- Tiroir (danh từ giống đực): Ngăn kéo.
- Poignée (danh từ giống cái): Tay cầm, núm cửa (có chức năng tương tự trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Cordon (danh từ giống đực): Dây, dải.
- Bride (danh từ giống cái): Dây cương, dải (trong một số ứng dụng).
- Poignée de tirage (cụm danh từ): Tay cầm để kéo.
danh từ giống cái
- tấm dôi
- dây kéo màn
- (kỹ thuật) tay phối, núm kéo