titer

titer

A scientist carefully measures the titer of the acid solution.

Định nghĩa

Danh từ: - Hiệu giá: "titer" thuật ngữ trong hóa học, chỉ nồng độ của một dung dịch được xác định thông qua phương pháp chuẩn độ. thể hiện lượng chất cần thiết để phản ứng hoàn toàn với một chất khác trong một thể tích nhất định.

dụ sử dụng
  • (Hiệu giá của dung dịch axit được tìm thấy 0,1 M.)
  • (Hiệu giá kháng thể cao cho thấy phản ứng miễn dịch mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to measure the titer": đo hiệu giá.

    • The scientist measured the titer of the virus in the blood sample. (Nhà khoa học đã đo hiệu giá của virus trong mẫu máu.)
  • "titer value": giá trị hiệu giá.

    • The titer value decreased after treatment. (Giá trị hiệu giá giảm sau khi điều trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Titrate (động từ): chuẩn độ.

    • The chemist titrated the solution to determine its concentration. (Nhà hóa học đã chuẩn độ dung dịch để xác định nồng độ của .)
  • Titration (danh từ): sự chuẩn độ.

    • Titration is a common laboratory technique. (Chuẩn độ một kỹ thuật phòng thí nghiệm phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Concentration: nồng độ.
  • Strength: độ mạnh (của dung dịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan