thither

/'ðiðə/
phó từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) tới đó, theo hướng đó
    • hither and thither
      đây đó, chỗ này chỗ kia

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "thither"

thither
The traveler pointed thither, toward the distant mountains.