to a t
Định nghĩa
Thành ngữ: - Hoàn toàn, chính xác, vừa vặn: "to a T" được dùng để diễn tả một điều gì đó phù hợp hoặc khớp với một người hoặc tình huống một cách hoàn hảo, đến từng chi tiết nhỏ. Thành ngữ này thường nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối hoặc sự hài lòng trọn vẹn.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôi nhà mới hoàn toàn phù hợp với họ.)
- (Chiếc váy của cô ấy vừa vặn hoàn hảo với cô ấy.)
- (Công việc này hoàn toàn phù hợp với kỹ năng của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to a T" thường xuất hiện với các động từ như , , , hoặc để nhấn mạnh mức độ chính xác.
- The description of the culprit matched the witness's account to a T. (Mô tả về thủ phạm khớp hoàn toàn với lời kể của nhân chứng.)
- "to a T" cũng có thể dùng trong ngữ cảnh phi vật chất, như tính cách hoặc sở thích.
- That joke describes his sense of humor to a T. (Câu chuyện cười đó mô tả hoàn hảo khiếu hài hước của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- To a tee: Biến thể chính tả phổ biến khác của "to a T", mang cùng nghĩa.
- The plan worked out to a tee. (Kế hoạch diễn ra hoàn hảo.)
- To a turn: Thường dùng trong ẩm thực, chỉ món ăn được nấu chín vừa đúng.
- The steak was cooked to a turn. (Miếng bít tết được nấu chín vừa tới.)
Từ đồng nghĩa
- Perfectly: một cách hoàn hảo.
- Exactly: một cách chính xác.
- Precisely: một cách chính xác, tỉ mỉ.
- To the letter: tuân thủ đúng từng chi tiết (thường dùng cho quy tắc hoặc hướng dẫn).
Thành ngữ liên quan
- Down to a T: Nhấn mạnh sự chi tiết hoặc hoàn hảo trong một việc gì đó.
- She planned the party down to a T. (Cô ấy lên kế hoạch cho bữa tiệc một cách chi tiết hoàn hảo.)
- To a nicety: Đến mức hoàn hảo, chính xác.
- He judged the distance to a nicety. (Anh ước lượng khoảng cách chính xác đến từng chi tiết.)