toggle

/'tɔgl/
Học thuật
Thân thiện
toggle

He fastens the kayak's cover with a wooden toggle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Công tắc bật/tắt (kiểu gạt hoặc bấm): Một loại công tắc vật hoặc phần mềm hai trạng thái cố định, thường BẬT (ON) TẮT (OFF), được kích hoạt bằng một thao tác như gạt, bấm hoặc nhấp chuột.
    • Chốt, khóa dạng cần gạt: (Trong hàng hải, kỹ thuật) Một thiết bị cố định gồm một thanh ngang hoặc cần gạt xuyên qua mắt dây, vòng để giữ chặt.
  2. Động từ:

    • Bật/tắt, chuyển đổi qua lại: Hành động chuyển một công tắc, tùy chọn hoặc trạng thái từ vị trí này sang vị trí khác (thường giữa hai trạng thái), thường bằng một thao tác đơn lẻ.
    • Cố định bằng chốt: (Kỹ thuật) Buộc chặt hoặc cố định bằng một cái chốt dạng cần gạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Find the Wi-Fi toggle in the settings menu. (Hãy tìm công tắc bật/tắt Wi-Fi trong menu cài đặt.)
    • The sailor secured the rope with a wooden toggle. (Người thủy thủ buộc chặt sợi dây bằng một cái chốt gỗ.)
  • Động từ:

    • You can toggle the flashlight on by pressing this button. (Bạn có thể bật đèn pin bằng cách nhấn nút này.)
    • The setting allows you to toggle between dark and light mode. (Cài đặt này cho phép bạn chuyển đổi qua lại giữa chế độ tối sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To toggle on/off": Bật lên hoặc tắt đi một tính năng cụ thể.
    • Please toggle off the notifications for this app. (Hãy tắt thông báo cho ứng dụng này đi.)
  • "Toggle switch": Công tắc bật/tắt vật (thường kiểu gạt nhỏ).
    • Flip the toggle switch to start the engine. (Gạt công tắc để khởi động động cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Toggle switch (n): Công tắc gạt, một dạng vật cụ thể của "toggle".
  • Toggling (danh động từ): Hành động bật/tắt liên tục.
    • The constant toggling of the setting caused an error. (Việc bật/tắt cài đặt liên tục đã gây ra lỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa công tắc): Switch (công tắc), button (nút).
  • Động từ (nghĩa chuyển đổi): Switch (chuyển), alternate (luân phiên), flip (bật/gạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Toggle between: Chuyển đổi qua lại giữa hai hoặc nhiều tùy chọn.
    • You can toggle between different camera views during the call. (Bạn có thể chuyển đổi qua lại giữa các góc máy quay khác nhau trong cuộc gọi.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "toggle")

toggle

He fastens the kayak's cover with a wooden toggle.

danh từ
  1. (hàng hải) cái chốt néo (xỏ vào vòngđầu dây để néo dây lại)
  2. (kỹ thuật) đòn khuỷu ((cũng) toggle-joint)
ngoại động từ
  1. xỏ chốt vào dây buộc
  2. cột chốt vào

Từ gần giống

Từ chứa "toggle"