tel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Như vậy, như thế: Dùng để chỉ một sự vật, sự việc đã được đề cập hoặc đang hiển nhiên, tương tự như "như vậy" trong tiếng Việt.
- Nào đó: Dùng để chỉ một cái gì đó không xác định cụ thể, một cái nào đó.
- Như, tựa như: Dùng để so sánh, ví von một sự vật này giống với sự vật khác.
Đại từ:
- Kẻ nào, người nào: Dùng để thay thế cho một người không xác định hoặc được ngầm hiểu.
- Ông nọ, anh nọ: Dùng để chỉ một người cụ thể nào đó mà người nói không muốn hoặc không cần nêu tên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Tel est mon avis. (Ý kiến của tôi là như thế.)
- Un tel succès est enviable. (Một sự thành công như vậy thật đáng thèm.)
- Tel jour, tel homme. (Ngày nào đó, người nào đó.)
- Le lac, tel un grand miroir... (Mặt hồ, tựa như một tấm gương lớn...)
Đại từ:
- Tel rit aujourd'hui qui pleurera demain. (Kẻ nào cười hôm nay sẽ khóc ngày mai.)
- Je l'ai vu sortir de chez un tel. (Tôi thấy anh ấy từ nhà ông nọ/ anh nọ đi ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
à tel point que: đến mức mà.
- Il était fatigué à tel point qu'il s'est endormi tout de suite. (Anh ấy mệt đến mức mà ngủ thiếp đi ngay.)
comme tel / en tant que tel: với tư cách như thế, với tư cách là chính nó.
- Il se considère comme un leader et agit en tant que tel. (Hắn tự coi mình là một thủ lĩnh và hành động với tư cách như thế.)
tel que: như là.
- Les animaux domestiques tels que le chien, le chat... (Những con vật nuôi trong nhà như là chó, mèo...)
tel quel: đúng như nguyên trạng, đúng như cũ.
- Je vous rends le livre tel quel. (Tôi trả anh quyển sách đúng như nguyên trạng.)
Biến thể và từ liên quan
- tellement (phó từ): quá, đến nỗi.
- Il est tellement gentil. (Anh ấy tốt quá.)
Từ đồng nghĩa
- Comme ça (như thế): (Nó là như thế.)
- Semblable (tương tự): (một tình huống tương tự) – (chú ý: "semblable" nhấn mạnh sự tương đồng hơn là sự đồng nhất như "tel").
Các cụm từ cố định
tel... que...: ... đến mức là...
- Il a tellement neigé que les routes sont bloquées. (Tuyết rơi nhiều đến mức là các con đường bị chặn.) (Lưu ý: Trong cấu trúc này, "tellement" thường được dùng phổ biến hơn "tel" khi đi với tính từ/trạng từ.)
tel... tel...: nào... nấy.
- Tel père, tel fils. (Cha nào con nấy.)
- Tel maître, tel valet. (Thầy nào tớ nấy.)
tính từ
- như vậy, như thế
- Tel est mon avisý kiến tôi là như thế
- Un tel succès est enviablesự thành công như vậy thật đáng thèm
- nào đó
- Tel journgày nào đó
- Tel hommengười nào đó
- như tựa
- Le lac, tel un grand miroir...mặt hồ tựa một tấm gương lớn...
- à telle enseigne que, à telles enseignes quexem enseigne
- à tel pointđến mức mà
- comme tel, en tant que telvới tư cách như thế
- tel quenhư
- Une femme telle que sa mèremột phụ nữ như mẹ nó
- Les animaux domestiques tels que le chien, le chat..những gia súc như con chó, con mèo...
- tel... que...đến mức là... đến nỗi
- tel quelđúng như cũ
- Je vous rends le livre tel queltôi trả anh quyển sách đúng như cũ
- tel.. tel...nào... nấy
- Tel père, tel filscha nào con nấy
- Tel maître, tel valetthầy nào tớ nấy
đại từ
- kẻ nào
- Tel rit aujourd'hui qui pleurera demainkẻ nào cười hôm nay sẽ khóc ngày mai
- un telông nọ, anh nọ
- Je l'ai vu sortir de chez un teltôi thấy anh ấy ở nhà anh nọ ra đi