tomatillo
Định nghĩa
Danh từ: - Quả tomatillo: Là một loại quả nhỏ, có màu từ vàng đến tím, có vị chua nhẹ, thường được bọc trong một lớp vỏ mỏng giống như giấy (gọi là "husk"). Quả này tương tự như cà chua nhưng nhỏ hơn và có hương vị đặc trưng. - Cây tomatillo: Là loại cây thân thảo hàng năm, có nguồn gốc từ Mexico và miền nam Hoa Kỳ, cho quả ăn được. Cây này thường mọc tự nhiên ở miền đông Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Tomatillo is the main ingredient for making salsa verde.)
- (I bought a bag of fresh tomatillos at the farmers' market.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tomatillo husk": Lớp vỏ mỏng bọc ngoài quả tomatillo, thường được loại bỏ trước khi nấu.
- Hãy bóc bỏ lớp vỏ tomatillo husk trước khi rửa quả. (Remove the tomatillo husk before washing the fruit.)
"tomatillo salsa": Một loại sốt làm từ tomatillo, thường có vị chua và cay.
- Sốt tomatillo salsa rất hợp với các món thịt nướng. (Tomatillo salsa pairs well with grilled meats.)
Biến thể và từ gần giống
- Tomatillo (số nhiều: tomatillos): Dạng số nhiều, chỉ nhiều quả.
- Chúng tôi đã thu hoạch được nhiều tomatillos từ vườn. (We harvested many tomatillos from the garden.)
Từ đồng nghĩa
- Ground cherry: Một tên gọi khác của tomatillo trong tiếng Anh, nhưng cũng có thể chỉ các loại quả tương tự khác.
- Mexican husk tomato: Tên gọi mô tả nguồn gốc và đặc điểm của tomatillo.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với từ "tomatillo".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến "tomatillo".