teammate
Định nghĩa
Danh từ: Đồng đội, bạn cùng đội. "Teammate" chỉ một người cùng là thành viên trong một đội, nhóm với người nói, thường trong các hoạt động thể thao, công việc hoặc dự án chung.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là đồng đội yêu thích nhất của tôi trong đội bóng rổ.)
- (Chúng ta cần hỗ trợ các đồng đội của mình để giành chiến thắng trong cuộc thi.)
- (Anh ấy đã là một đồng đội tuyệt vời kể từ khi chúng tôi bắt đầu làm việc cùng nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a good teammate": trở thành một đồng đội tốt, biết hợp tác và hỗ trợ người khác.
- Being a good teammate means listening to others and sharing credit. (Trở thành một đồng đội tốt có nghĩa là lắng nghe người khác và chia sẻ công lao.)
"former teammate": đồng đội cũ, người từng cùng đội trước đây.
- It was his first start against his former teammates. (Đây là lần đầu tiên anh ấy ra sân đối đầu với các đồng đội cũ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Team (danh từ): đội, nhóm.
- Our team works well together. (Đội của chúng tôi làm việc rất ăn ý.)
Teammate không có biến thể khác; "teammate" là danh từ ghép từ "team" (đội) và "mate" (bạn, đồng nghiệp).
Từ đồng nghĩa
Colleague: đồng nghiệp (thường dùng trong môi trường công việc).
- My colleague helped me finish the project. (Đồng nghiệp của tôi đã giúp tôi hoàn thành dự án.)
Partner: đối tác, bạn đồng hành.
- She is my partner in the dance competition. (Cô ấy là đối tác của tôi trong cuộc thi khiêu vũ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Team up with: hợp tác với ai đó.
- I decided to team up with my teammate for the presentation. (Tôi quyết định hợp tác với đồng đội của mình cho bài thuyết trình.)
Thành ngữ liên quan
- There is no "I" in "team": không có cái tôi trong đội nhóm, nhấn mạnh tinh thần tập thể.
- Remember, there is no "I" in "team", so work together with your teammates. (Hãy nhớ, không có cái tôi trong đội nhóm, vì vậy hãy làm việc cùng nhau với các đồng đội.)