dimout

dimout

The city observed a strict dimout during the air raid drill.

Định nghĩa

Danh từ: Sự tối mờ, sự che tối: "dimout" chỉ tình trạng tối tăm do việc tắt hết đèn ( dụ như trong một thành phố để không bị máy bay địch phát hiện).

dụ sử dụng
  • (Thành phố thực hiện việc tắt đèn che tối để bảo vệ khỏi các cuộc không kích của địch.)
  • (Trong suốt cuộc chiến, người dân phải quen với cảnh tối mờ mỗi đêm.)
  • (Một đợt tắt đèn che tối đột ngột khiến cả khu phố chìm vào bóng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to impose a dimout": áp đặt lệnh che tối.
    • The government imposed a dimout in coastal cities. (Chính phủ áp đặt lệnh che tốicác thành phố ven biển.)
  • "dimout regulations": các quy định về che tối.
    • All households must follow the dimout regulations strictly. (Tất cả các hộ gia đình phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về che tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Blackout (n): sự mất điện hoàn toàn, cũng có nghĩa tương tự như "dimout" nhưng thường chỉ trạng thái tắt hoàn toàn đèn (không chút ánh sáng nào).
    • The city experienced a complete blackout during the storm. (Thành phố trải qua một đợt mất điện toàn bộ trong cơn bão.)
  • Brownout (n): sự giảm điện áp, dẫn đến đèn mờ đi, nhưng không tắt hẳn.
    • A brownout caused the lights to flicker. (Sự giảm điện áp khiến đèn nhấp nháy.)
Từ đồng nghĩa
  • Darkening (n): sự tối lại.
  • Obscuration (n): sự che khuất, làm mờ.
  • Light extinction (n): sự dập tắt ánh sáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dim out (v): làm mờ đi, che tối (dùng như động từ).
    • They dimmed out all the windows to hide from the aircraft. (Họ che tối tất cả các cửa sổ để trốn khỏi máy bay.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "dimout".