tomb

/tu:m/
Học thuật
Thân thiện
tomb

He placed a bouquet of flowers on the tomb.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mồ, mộ, mả: Một cấu trúc, thường dưới lòng đất hoặc được xây lên, dùng để chôn cất lưu giữ thi hài người chết.
    • Sự chết: (Khi viết hoa "the Tomb") Một cách diễn đạt mang tính văn chương để chỉ cái chết.
  2. Động từ (ngoại động từ, ít phổ biến):

    • Chôn, chôn cất; vùi xuống: Hành động đặt vào trong mộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The ancient tomb was discovered by archaeologists. (Ngôi mộ cổ đã được các nhà khảo cổ học phát hiện.)
    • He visited his grandfather's tomb every year. (Anh ấy thăm mộ ông nội mỗi năm.)
    • Many secrets lie in the tomb. (Nhiều bí mật nằm trong ngôi mộ.)
  • Động từ (hiếm gặp):

    • The king was tombed with great ceremony. (Nhà vua đã được chôn cất với nghi lễ trọng thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Tomb" (viết hoa): Thường dùng trong văn học để nhân cách hóa cái chết.

    • He was finally claimed by the Tomb. (Cuối cùng anh ta cũng bị Tử Thần mang đi.)
  • Tomb-like: tính chất như một ngôi mộ, thường để miêu tả sự lạnh lẽo, tối tăm im lặng.

    • The abandoned house had a tomb-like silence. (Ngôi nhà bỏ hoang một sự im lặng như trong mộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tombstone (n): Bia mộ, tấm đá đánh dấu ngôi mộ.

    • The tombstone was engraved with his name and dates. (Bia mộ được khắc tên năm sinh năm mất của ông ấy.)
  • Entomb (v): Chôn cất, đặt vào mộ (trang trọng hơn).

    • The pharaoh was entombed with his treasures. (Vị Pharaoh được chôn cất cùng với kho báu của mình.)
  • Crypt (n): Hầm mộ, thường nằm dưới nhà thờ.

  • Sepulchre (n): Mộ, hầm mộ (từ trang trọng, cổ).
Từ đồng nghĩa
  • Grave (n): Mộ, thường một hố chôn đơn giản.
  • Burial place (n): Nơi chôn cất.
  • Vault (n): Hầm mộ mái vòm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "tomb")

Thành ngữ liên quan
  • To be a tomb of secrets: nơi chứa đựng nhiều bí mật không được tiết lộ.

    • That old diary is a tomb of family secrets. (Cuốn nhật ký đó một ngôi mộ chứa đầy bí mật gia đình.)
  • Silent as the tomb: Cực kỳ im lặng, không một tiếng động.

    • The library at night was silent as the tomb. (Thư viện vào ban đêm im lặng như trong mộ.)
tomb

He placed a bouquet of flowers on the tomb.

danh từ
  1. mồ, mộ, mả
  2. (the tomb) sự chết
ngoại động từ
  1. chôn, chôn cất; vùi xuống