dumb
/dʌm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Câm, không nói được: Chỉ trạng thái không có khả năng nói, thường do khiếm khuyết bẩm sinh hoặc tổn thương.
- Lặng thinh, không nói lên lời: Chỉ trạng thái tạm thời không nói được do cảm xúc mạnh như sốc, sợ hãi hoặc kinh ngạc.
- Ngu ngốc, thiếu thông minh: (Chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, thông tục) Chỉ sự đần độn, thiếu hiểu biết hoặc khả năng phán đoán kém.
- Câm, không phát ra âm thanh (vật): Dùng để mô tả vật thể không tạo ra âm thanh hoặc âm thanh dự kiến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was born dumb and communicates using sign language. (Anh ấy bị câm bẩm sinh và giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu.)
- The shocking news left her dumb with disbelief. (Tin sốc khiến cô ấy lặng người đi vì không thể tin nổi.)
- That was a really dumb mistake to make. (Đó thực sự là một sai lầm ngu ngốc.)
- The key on the keyboard is dumb; it doesn't register when pressed. (Phím trên bàn phím bị câm; nó không phản hồi khi nhấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"deaf and dumb": (Cụm từ cũ, nay được coi là không phù hợp) Điếc và câm. Ngày nay người ta ưa dùng "deaf and non-speaking" hoặc "deaf and mute" hơn.
- The school provided education for children who were deaf and dumb. (Ngôi trường cung cấp giáo dục cho trẻ em bị điếc và câm.)
"dumb show": Kịch câm, một màn trình diễn sử dụng cử chỉ và hành động mà không có lời nói.
- The actors performed a dumb show to convey the story without words. (Các diễn viên biểu diễn một vở kịch câm để kể câu chuyện mà không cần lời nói.)
"strike someone dumb": Làm cho ai đó sửng sốt, kinh ngạc đến mức không nói nên lời.
- The magician's final trick struck the audience dumb. (Trò ảo thuật cuối cùng của ảo thuật gia khiến khán giả sửng sốt.)
Biến thể và từ gần giống
Dumbly (phó từ): Một cách câm lặng, không nói năng; một cách ngu ngốc.
- He stared dumbly at the broken vase. (Anh ta nhìn chằm chằm một cách câm lặng vào chiếc bình vỡ.)
Dumbness (danh từ): Trạng thái câm; sự ngu ngốc.
- Her dumbness was caused by a childhood illness. (Tình trạng câm của cô ấy là do một căn bệnh thời thơ ấu.)
Dumbfound / Dumbfounded (động từ / tính từ): Làm sửng sốt, kinh ngạc.
- I was completely dumbfounded by his sudden resignation. (Tôi hoàn toàn sửng sốt trước sự từ chức đột ngột của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Mute: Câm (trung tính hơn, thường dùng trong y học hoặc trang trọng).
- Speechless: Câm lặng (tạm thời vì xúc động).
- Stupid: Ngu ngốc (nghĩa tương đương với cách dùng thông tục của "dumb").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
Play dumb: Giả vờ không biết, giả ngu.
- When asked about the missing cookies, the child just played dumb. (Khi được hỏi về những chiếc bánh quy bị mất, đứa trẻ chỉ giả vờ không biết.)
Dumb luck: Vận may trời cho, may mắn vô cớ (không do nỗ lực).
- He won the lottery by pure dumb luck. (Anh ta trúng số hoàn toàn nhờ vận may trời cho.)
Dumb as a post: Cực kỳ ngu ngốc.
- He can't understand even simple instructions; he's as dumb as a post. (Anh ta thậm chí không thể hiểu những chỉ dẫn đơn giản; anh ta cực kỳ ngu ngốc.)
tính từ
- câm, không nói
- deaf and dumbcâm và điếc
- dumb showtuồng câm
- câm, không kêu
- this piano has several dumb noteschiếc đàn pianô này có nhiều nốt câm
- không biết nói; không có tiếng nói (trong chính phủ...)
- dumb animalsnhững con vật không biết nói
- the dumb millionshàng triệu người không có tiếng nói trong chính phủ
- lặng đi, không nói lên được
- to strike someone dumblàm cho ai lặng đi (vì sợ hãi...)
- lầm lì, ít nói
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngu xuẩn, ngu ngốc, ngớ ngẩn
ngoại động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm câm, làm câm lặng đi