tonture
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự xén dạ; xơ dạ xén ra: Chỉ hành động xén hoặc phần xơ dạ được xén ra từ da thuộc trong quá trình sản xuất.
- Đường cong boong (tàu): Trong ngành hàng hải, chỉ độ cong dọc của boong tàu, thường cao hơn ở giữa tàu và thấp hơn ở mũi và đuôi để giúp nước dễ chảy xuống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La tonture du cuir est une étape importante dans le tannage. (Việc xén dạ là một bước quan trọng trong quá trình thuộc da.)
- La tonture du pont permet un meilleur écoulement de l'eau de mer. (Đường cong boong tàu giúp nước biển chảy xuống tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tonture axiale": Độ cong dọc trục (thường dùng trong kỹ thuật tàu thủy).
- La tonture axiale est calculée par l'architecte naval. (Độ cong dọc trục được tính toán bởi kiến trúc sư hải quân.)
Biến thể và từ gần giống
- Tondre (động từ): Cắt, xén (lông cừu, tóc, cỏ).
- Tonte (danh từ giống cái): Sự cắt, xén (ví dụ: sự cắt lông cừu).
Từ đồng nghĩa
- Courbure (danh từ giống cái): Độ cong (nghĩa trong hàng hải).
- Déchet de rognure (cụm danh từ): Phế liệu xén ra (nghĩa trong thuộc da).
danh từ giống cái
- sự xén dạ; xơ dạ xén ra
- (hàng hải) đường cong boong (tàu)