tonture

Học thuật
Thân thiện
tonture

Le capitaine vérifie la tonture du pont du navire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự xén dạ; dạ xén ra: Chỉ hành động xén hoặc phần dạ được xén ra từ da thuộc trong quá trình sản xuất.
    • Đường cong boong (tàu): Trong ngành hàng hải, chỉ độ cong dọc của boong tàu, thường cao hơngiữa tàu thấp hơnmũi đuôi để giúp nước dễ chảy xuống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tonture du cuir est une étape importante dans le tannage. (Việc xén dạmột bước quan trọng trong quá trình thuộc da.)
    • La tonture du pont permet un meilleur écoulement de l'eau de mer. (Đường cong boong tàu giúp nước biển chảy xuống tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tonture axiale": Độ cong dọc trục (thường dùng trong kỹ thuật tàu thủy).
    • La tonture axiale est calculée par l'architecte naval. (Độ cong dọc trục được tính toán bởi kiến trúc sư hải quân.)
Biến thể từ gần giống
  • Tondre (động từ): Cắt, xén (lông cừu, tóc, cỏ).
  • Tonte (danh từ giống cái): Sự cắt, xén (ví dụ: sự cắt lông cừu).
Từ đồng nghĩa
  • Courbure (danh từ giống cái): Độ cong (nghĩa trong hàng hải).
  • Déchet de rognure (cụm danh từ): Phế liệu xén ra (nghĩa trong thuộc da).
tonture

Le capitaine vérifie la tonture du pont du navire.

danh từ giống cái
  1. sự xén dạ; dạ xén ra
  2. (hàng hải) đường cong boong (tàu)