tosser

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục, mang tính xúc phạm):
    • Kẻ thủ dâm: Đây nghĩa gốc phổ biến nhất, dùng như một lời chửi rủa hoặc xúc phạm nặng nề trong tiếng Anh Anh. Từ này ám chỉ hành vi thủ dâm, được coi thô tục hạ thấp người bị gọi.
    • Kẻ ngu ngốc, kẻ đáng khinh: Trong ngữ cảnh thông tục, "tosser" cũng được dùng để chỉ một người bị coi dụng, ngu ngốc, hoặc đáng ghét. Nghĩa này bắt nguồn từ nghĩa gốc nhưng đã được mở rộng.
    • Người ném nhẹ (hiếm dùng): Nghĩa đen người ném vật đó nhẹ nhàng (lòng bàn tay hướng lên), nhưng nghĩa này cực kỳ hiếm gặp trong đời sống hiện đại.
dụ sử dụng
  • Kẻ thủ dâm (xúc phạm):

    • He's such a tosser for talking to me like that. ( đúng một thằng khốn khi nói chuyện với tôi như vậy.)
    • Don't be a tosser, just apologize. (Đừng làm trò đểu nữa, hãy xin lỗi đi.)
  • Kẻ ngu ngốc, đáng khinh:

    • That tosser cut me off in traffic. (Cái thằng mất dạy đó cắt ngang xe tôi trên đường.)
    • I can't believe I dated that tosser. (Tôi không thể tin mình từng hẹn hò với cái tên đểu đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a tosser": trở thành một người đáng ghét, thường dùng để chỉ trích hành vi hợm hĩnh hoặc vô lý.
    • He thinks he's better than everyone elsewhat a tosser! ( nghĩ hơn tất cả mọi ngườiđúng đồ đểu!)
  • "complete tosser": kẻ hoàn toàn đáng khinh, nhấn mạnh mức độ xúc phạm.
    • You're a complete tosser for stealing my idea. (Mày đúng đồ đểu cáng khi ăn cắp ý tưởng của tao.)
Biến thể từ gần giống
  • Toss (động từ): ném, hất; cũng từ lóng chỉ hành vi thủ dâm.
    • He tossed the ball to me. (Anh ấy ném bóng cho tôi.)
    • Stop tossing yourself. (Ngừng thủ dâm đi.) (Thô tục)
  • Tosspot (danh từ): kẻ say rượu, kẻ đáng khinh (có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Wanker: kẻ thủ dâm, kẻ đáng khinh (từ lóng tương tự, phổ biếnAnh Úc).
  • Prat: kẻ ngốc, kẻdụng (nhẹ hơn một chút).
  • Idiot: kẻ ngốc (ít xúc phạm hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Toss off: thủ dâm (thô tục); cũng có nghĩa làm việc đó nhanh chóng qua loa.
    • He was caught tossing off in the bathroom. ( bị bắt gặp đang thủ dâm trong nhà vệ sinh.) (Thô tục)
    • I tossed off a quick email before leaving. (Tôi viết vội một email trước khi rời đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Toss one's cookies: nôn mửa (lóng).
    • He drank too much and tossed his cookies. ( uống quá nhiều nôn ra.)
  • Toss and turn: trằn trọc không ngủ được.
    • I tossed and turned all night worrying about the exam. (Tôi trằn trọc cả đêm lo lắng cho kỳ thi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan