tessera
Danh từ: - Mảnh ghép nhỏ hình vuông: "tessera" là một mảnh ghép nhỏ, thường có hình vuông, được làm từ đá hoặc thủy tinh, dùng để tạo nên các bức tranh khảm (mosaic). Mỗi "tessera" là một đơn vị cơ bản trong nghệ thuật khảm, được sắp xếp cùng với các mảnh khác để tạo thành hình ảnh hoặc hoa văn.
- (Người nghệ sĩ cẩn thận đặt từng mảnh ghép nhỏ để tạo nên một bức tranh khảm đẹp.)
- (Các bức tranh khảm La Mã thường sử dụng những mảnh ghép nhỏ làm từ thủy tinh và đá màu.)
"tessera" trong khảo cổ học: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các mảnh ghép trong các hiện vật khảm cổ đại, như ở các ngôi đền Hy Lạp hoặc La Mã.
- The archaeologists discovered tesserae from a 2,000-year-old mosaic floor. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra những mảnh ghép nhỏ từ một sàn khảm 2.000 năm tuổi.)
"tessera" trong nghệ thuật hiện đại: Mặc dù ít phổ biến hơn, từ này vẫn được dùng để chỉ các mảnh ghép trong các tác phẩm khảm đương đại.
- Modern mosaic artists use tesserae made from ceramic, glass, or even recycled materials. (Các nghệ sĩ khảm hiện đại sử dụng những mảnh ghép nhỏ làm từ gốm, thủy tinh, hoặc thậm chí vật liệu tái chế.)
Tessellated (tính từ): được lát bằng các mảnh ghép nhỏ, có hoa văn khảm.
- The tessellated floor of the ancient bathhouse was still intact. (Sàn nhà được lát bằng các mảnh ghép nhỏ của nhà tắm cổ đại vẫn còn nguyên vẹn.)
Tessellation (danh từ): sự lát kín bề mặt bằng các hình khối lặp lại (không nhất thiết là hình vuông), thường dùng trong toán học và nghệ thuật.
- The artist's work features a complex tessellation of geometric shapes. (Tác phẩm của nghệ sĩ có sự lát kín phức tạp bằng các hình dạng hình học.)
- Mosaic tile: viên gạch khảm (thường dùng trong xây dựng và trang trí).
- Fragment: mảnh vỡ (mặc dù không hoàn toàn chính xác vì "tessera" có hình dạng cố định, trong khi "fragment" có thể không đều).
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến với "tessera" do đây là danh từ chuyên ngành.
- Không có thành ngữ phổ biến với "tessera". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩn dụ, "tessera" có thể được dùng để chỉ một phần nhỏ của một tổng thể lớn hơn.
- Each idea is a tessera in the mosaic of human knowledge. (Mỗi ý tưởng là một mảnh ghép nhỏ trong bức tranh khảm của tri thức nhân loại.)