tostada

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh tortilla chiên giòn: "tostada" chỉ một loại bánh tortilla (bánh ngô dẹt) được chiên hoặc nướng cho đến khi giòn, thường được ăn như một món ăn nhẹ hoặc dùng làm nền cho các món ăn kèm.
    • Món ăn gồm bánh tortilla giòn với nhiều lớp nhân: "tostada" cũng chỉ một món ăn hoàn chỉnh, trong đó bánh tortilla giòn được phủ lên trên với nhiều loại nhân như thịt, đậu, rau, phô mai, sốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She ordered a chicken tostada for lunch. ( ấy gọi một chiếc tostada cho bữa trưa.)
    • The tostada was topped with refried beans, lettuce, and salsa. (Chiếc tostada được phủ lên trên với đậu nghiền, xà lách sốt salsa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tostada shell": vỏ bánh tostada, thường bánh tortilla chiên giòn dùng để làm nền.

    • You can buy pre-made tostada shells at the grocery store. (Bạn có thể mua vỏ bánh tostada làm sẵncửa hàng tạp hóa.)
  • "tostada with toppings": tostada với các lớp nhân, nhấn mạnh vào sự đa dạng của nguyên liệu.

    • A vegetarian tostada with toppings like beans, corn, and avocado is a healthy option. (Một chiếc tostada chay với các lớp nhân như đậu, ngô một lựa chọn lành mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tostada (adj): thuộc về hoặc liên quan đến món tostada.

    • The tostada recipe is simple to follow. (Công thức làm tostada rất dễ làm theo.)
  • Tostaditas (n, số nhiều): những chiếc tostada nhỏ, thường dùng làm món khai vị.

    • We shared tostaditas with guacamole at the party. (Chúng tôi đã chia sẻ những chiếc tostadita nhỏ với guacamole tại bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Tortilla chip: bánh tortilla chiên giòn (thường nhỏ hơn dùng để chấm sốt).
  • Tostado: một cách gọi khác của tostada ở một số vùng, nhưng thường ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "tostada", đây danh từ chỉ món ăn. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như:

    • Make a tostada: làm một chiếc tostada.

      • She made a tostada with shredded beef and cheese. ( ấy đã làm một chiếc tostada với thịt nhỏ phô mai.)
    • Top with something on a tostada: phủ thứ đó lên tostada.

      • He topped the tostada with fresh cilantro and sour cream. (Anh ấy đã phủ ngò tươi kem chua lên chiếc tostada.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "tostada", đây từ vựng ẩm thực cụ thể. Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực, "tostada" thường được dùng để chỉ sự đơn giản nhanh chóng trong chế biến.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tostada"

tostada
She places a crisp tostada on a colorful ceramic plate.