tourière

Học thuật
Thân thiện
tourière

Une sœur tourière ouvre la grande porte du couvent.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • (Tôn giáo) Nữ tu phụ trách liên lạc với bên ngoài tu viện: Một nữ tu nhiệm vụ đặc biệttiếp xúc, giao tiếp quảncác mối liên hệ giữa cộng đồng tu viện khép kín thế giới bên ngoài.
  2. Tính từ:

    • (Dùng trong cụm "Soeur tourière"): Dùng để mô tả một nữ tu đảm nhận chức vụ hoặc nhiệm vụ của một "tourière".
    • Thuộc về hoặc liên quan đến chức vụ tourière.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • La tourière répondait à la porte du couvent. (Nữ tu phụ trách liên lạc đã ra trả lờicửa tu viện.)
    • C'est la tourière qui reçoit le courrier et les visiteurs. (Chính nữ tu phụ trách liên lạcngười nhận thư từ khách thăm.)
  • Tính từ (trong cụm "Soeur tourière"):

    • Elle est soeur tourière dans ce monastère. ( ấynữ tu phụ trách liên lạc trong tu viện này.)
    • La fonction soeur tourière est essentielle pour la communauté. (Chức năng nữ tu phụ trách liên lạcthiết yếu đối với cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire office de tourière": Đảm nhiệm vai trò, thực hiện nhiệm vụ của một tourière.

    • Pendant l'absence de la sœur principale, une autre fait office de tourière. (Trong lúc vắng mặt chị nữ tu chính, một người khác đảm nhiệm vai trò liên lạc.)
  • "La cellule de la tourière": Căn phòng/cell của nữ tu tourière, thường nằm gần cửa ra vào tu viện.

    • La cellule de la tourière est située près de la porterie. (Căn phòng của nữ tu liên lạc nằm gần phòng gác cổng.)
Biến thể từ liên quan
  • Touriérisme (danh từ giống đực, hiếm gặp): Chức vụ hoặc nhiệm vụ của một tourière.
  • Portière (danh từ giống cái): Nữ tu gác cổng, một chức vụ nhiệm vụ tương tự, thường tập trung vào việc canh gác cổng tu viện.
  • Sœur converse (danh từ giống cái): Nữ tu phụ trách các công việc thực tế, lao động chân tay trong tu viện, đôi khi có thể kiêm nhiệm vai trò liên lạc.
Từ đồng nghĩa
  • Sœur portière: Nữ tu gác cổng (nhấn mạnh vào vị trí canh cổng).
  • Sœur externe: Nữ tu đối ngoại (nhấn mạnh vào việc liên hệ với bên ngoài).
Ghi chú về từ nguyên cách dùng
  • Từ "tourière" bắt nguồn từ tiếng Latinh "tornarius", liên quan đến việc quay, xoay (có thể ám chỉ bánh xe quay dùng để trao đổi đồ vật giữa trong ngoài tu viện không cần tiếp xúc trực tiếp).
  • Đâymột thuật ngữ chuyên biệt trong đời sống tu viện Công giáo, đặc biệtcác dòng tu khép kín (cloistered orders).
  • Chức vụ này đòi hỏi sự khôn ngoan kỹ năng giao tiếp, đâykênh liên lạc chính thườngduy nhất của cộng đồng với thế giới bên ngoài.
tourière

Une sœur tourière ouvre la grande porte du couvent.

danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) bà xơ phụ trách liên lạc với ngoài
tính từ
  1. (Soeur tourière) (tôn giáo) như tourière danh từ giống cái