terrier

/'teriə/
Học thuật
Thân thiện
terrier

Un terrier de lapin se trouve sous un vieux chêne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chó sục: Một giống chó nhỏ hoặc trung bình, ban đầu được nuôi để săn bắt động vật nhỏ (như chuột, cáo) bằng cách đào bới hoặc sục vào hang của chúng. Chúng thường rất năng động, can đảm trung thành.
    • (Sử học) Sổ địa bạ (phong kiến): Trong lịch sử, đâymột loại sổ sách ghi chép chi tiết về quyền sở hữu đất đai các nghĩa vụ địa thời phong kiến.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa hiện đại - chó):
    • Le terrier aboie avec énergie. (Chú chó sục sủa rất hăng hái.)
    • Elle a adopté un terrier écossais. ( ấy đã nhận nuôi một chú chó sục Scotland.)
  • Danh từ (nghĩa lịch sử - sổ sách):
    • Ce terrier détaille les possessions du seigneur. (Cuốn sổ địa bạ này ghi chi tiết tài sản của lãnh chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être vif comme un terrier": (Thành ngữ) Nhanh nhẹn, hoạt bát như một chú chó sục.
    • Malgré son âge, il est encore vif comme un terrier. ( đã có tuổi, ông ấy vẫn nhanh nhẹn như chó sục.)
  • "Avoir un caractère de terrier": tính cách bướng bỉnh, kiên quyết, không dễ bỏ cuộc - đặc trưng của giống chó này.
    • Pour réussir dans ce métier, il faut avoir un caractère de terrier. (Để thành công trong nghề này, cần phải tính cách kiên quyết như chó sục.)
Biến thể từ liên quan
  • Terrier de renard (cụm danh từ): Chó sục săn cáo, một loại chó sục cụ thể.
    • Le terrier de renard est spécialisé pour la chasse sous terre. (Chó sục săn cáo được chuyên để săn bắt dưới lòng đất.)
  • Terrier (danh từ giống đực): Cái hang (của động vật như thỏ, cáo). LƯU Ý: Đâymột từ đồng âm khác nghĩa (homonyme).
    • Le lapin a disparu dans son terrier. (Con thỏ đã biến mất vào trong hang của .)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "chien terrier" (chó sục): Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tả là (một giống chó săn cỡ nhỏ).
  • Pour "terrier" (sổ địa bạ - sử học): (sổ địa chính), (sổ địa bạ, sổ thuế đất).
Các cụm từ liên quan
  • Race terrier (cụm danh từ): Giống chó sục.
    • Le Yorkshire est une race terrier populaire. (Chó Yorkshire là một giống chó sục phổ biến.)
  • Élevage de terriers (cụm danh từ): Việc nuôi/chăn nuôi chó sục.
    • Il se spécialise dans l'élevage de terriers. (Ông ấy chuyên về việc nuôi chó sục.)
Thành ngữ liên quan
  • "Chercher midi à quatorze heures / Faire un fromage d’une souris": (Thành ngữ tương đương về ý nghĩa "bướng bỉnh, cố chấp") Làm cho vấn đề trở nên phức tạp hơn cần thiết, cố chấp với điều nhỏ nhặt. Điều này có thể liên tưởng đến tính cách "bám chặt không buông" của chó sục.
    • Arrête de chercher midi à quatorze heures, c'est une décision simple! (Đừng làm phức tạp vấn đề nữa, đómột quyết định đơn giản thôi!)
terrier

Un terrier de lapin se trouve sous un vieux chêne.

danh từ giống đực
  1. (sử học) sổ địa bạ (phong kiến)
  2. hang
    • Terrier de renard
      hang cáo
  3. chó sục (loại chó săn chuyên sục hang bụi)

Từ chứa "terrier"

Từ có nhắc đến "terrier"