terrir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Vào bờ, vào sát bờ: Dùng để chỉ hành động của hoặc sinh vật biển di chuyển từ ngoài khơi vào gần bờ hoặc lên bờ. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học hoặc đánh bắt .
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les saumons terrissent pour frayer. ( hồi vào sát bờ để đẻ trứng.)
    • Quand la marée monte, certains crustacés terrissent. (Khi thủy triều lên, một số loài giáp xác vào sát bờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire terrir": Làm cho (cái gì đó) vào bờ, dẫn dụ vào bờ. Đâymột cách dùng mở rộng, thường trong ngữ cảnh điều khiển hoặc thu hút.
    • Les pêcheurs utilisent la lumière pour faire terrir les poissons. (Ngư dân dùng ánh sáng để dụ vào sát bờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Atterrir (nội động từ): Hạ cánh (máy bay), đáp xuống. (Lưu ý: Đâymột từ khác, không phải biến thể của "terrir", nhưng cấu trúc từ tương tự).
  • Terre (danh từ): Đất, mặt đất. Là danh từ gốc liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • S'approcher de la côte: Tiến lại gần bờ biển.
  • Gagner le rivage: Tiến vào bờ.
Lưu ý sử dụng
  • "Terrir" là một từ chuyên ngành, ít được sử dụng trong hội thoại hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn bản về sinh vật biển, ngư nghiệp hoặc môi trường.
  • Không nhầm lẫn với "atterrir" (hạ cánh) hay "atterrissage" (sự hạ cánh).
nội động từ
  1. vào bờ, vào sát bờ
    • Poissons qui terrissent
      vào sát bờ