trêve
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tạm đình chiến; cuộc hưu chiến: Chỉ một thỏa thuận tạm thời ngừng bắn giữa các bên đang xung đột, thường trong chiến tranh.
- (Nghĩa rộng) Sự tạm đình đấu tranh: Chỉ sự tạm ngừng các hoạt động tranh chấp, xung đột trong các lĩnh vực khác như chính trị, xã hội.
- (Nghĩa bóng) Sự tạm đình, sự tạm nghỉ, sự xả hơi: Chỉ một khoảng thời gian tạm dừng ngắn hạn trong công việc, hoạt động căng thẳng để nghỉ ngơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les deux pays ont signé une trêve. (Hai quốc gia đã ký một hiệp định đình chiến.)
- Violer une trêve est considéré comme un acte grave. (Vi phạm một cuộc hưu chiến được coi là một hành động nghiêm trọng.)
- La trêve politique a permis des négociations. (Sự tạm đình đấu tranh chính trị đã cho phép các cuộc đàm phán.)
- Je prends une petite trêve dans mon travail. (Tôi đang có một khoảng tạm nghỉ ngắn trong công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sans trêve": không ngừng, không nghỉ.
- Il travaille sans trêve. (Anh ấy làm việc không ngừng.)
"n'avoir ni trêve ni repos": không được nghỉ ngơi một lúc nào.
- Depuis la naissance du bébé, elle n'a ni trêve ni repos. (Kể từ khi đứa bé chào đời, cô ấy không được nghỉ ngơi một lúc nào.)
"sans trêve et sans merci": liên tục và không thương, thẳng cánh.
- La critique fut sans trêve et sans merci. (Lời chỉ trích liên tục và không thương tiếc.)
Biến thể và từ gần giống
Trêve de (cụm từ): Thôi đừng (dùng để yêu cầu ngừng một hành động hay lời nói nào đó).
- Trêve de bavardages ! (Thôi đừng tán gẫu nữa!)
- Trêve de compliments ! (Thôi đừng khen ngợi nữa!)
Trêve à (từ cũ; nghĩa cũ): Thôi đừng.
- Trêve aux lamentations. (Thôi đừng than vãn nữa.)
Từ đồng nghĩa
- Armistice (n): Hiệp định đình chiến (thường trang trọng và chính thức hơn).
- Cessez-le-feu (n): Lệnh ngừng bắn.
- Pause (n): Sự tạm dừng, khoảng nghỉ.
- Répit (n): Sự tạm nghỉ, khoảng thời gian nghỉ ngơi.
Thành ngữ liên quan
- Trêve des confiseurs: Sự ngừng mọi hoạt động chính trị ngoại giao trong dịp năm mới và lễ Nô-en (nghĩa đen: "thời gian ngừng bắn của những người thợ làm kẹo").
- Pendant la trêve des confiseurs, l'actualité politique est calme. (Trong thời gian ngừng các hoạt động chính trị dịp lễ, tin tức chính trị rất yên ắng.)
danh từ giống cái
- sự tạm đình chiến; cuộc hưu chiến
- Violer une trêvevi phạm một cuộc hưu chiến
- (nghĩa rộng) sự tạm đình đấu tranh
- Trêve politiquesự tạm đình đấu tranh chính trị
- (nghĩa bóng) sự tạm đình, sự tạm nghỉ, sự xả hơi
- S'accorder une trêvetự cho mình xả hơi
- n'avoir ni trêve ni reposkhông được nghỉ ngơi một lúc nào
- sans trêvekhông ngừng, không nghỉ
- Travailler sans trêvelàm việc không ngừng
- sans trêve et sans merciliên tục và không thương, thẳng cánh
- trêve à(từ cũ; nghĩa cũ) thôi đừng
- Trêve aux rêvasseriesthôi đừng mơ mộng nữa
- trêve dethôi đừng
- Trêve de plaisanteriesthôi đừng đùa cợt nữa
- trêve des confiseurssự ngừng mọi hoạt động chính trị ngoại giao trong dịp năm mới và lễ Nô-en