trú

Học thuật
Thân thiện
trú

Một người đàn ông trú mưa dưới mái hiên.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • tạm một nơi trong một khoảng thời gian ngắn: Hành động dừng lại ở qua đêm hoặc một thời gian ngắn tại một địa điểm nào đó, thường trên đường đi.
    • Lánh vào, tìm nơi tránh (thời tiết): Hành động tìm một nơi an toàn để tránh các yếu tố thời tiết bất lợi như mưa, nắng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trên đường về quê, gia đình tôi đã trú lại một khách sạn nhỏ. (Trên đường về quê, gia đình tôi đãtạm một đêm tại một khách sạn nhỏ.)
    • Thấy trời sắp mưa lớn, mọi người vội chạy vào nhà dân trú mưa. (Thấy trời sắp mưa lớn, mọi người vội chạy vào nhà dân để tránh mưa.)
    • Đoàn thám hiểm quyết định trú chân tại bản làng này vài ngày. (Đoàn thám hiểm quyết định dừng chântạm tại bản làng này vài ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trú ngụ": trú, ở (thường mang tính chất lâu dài hơn hoặc ý nghĩa pháp lý).
    • Nhiều loài chim di cư trú ngụ tại khu bảo tồn này vào mùa đông. (Nhiều loài chim di cư trú tại khu bảo tồn này vào mùa đông.)
  • "trú ẩn": ẩn náu, lẩn tránh (thường để tránh nguy hiểm).
    • Con thỏ nhỏ trú ẩn trong bụi cây để thoát khỏi kẻ săn mồi. (Con thỏ nhỏ ẩn náu trong bụi cây để thoát khỏi kẻ săn mồi.)
  • "trú phòng" (từ ): phòng đểtạm, nhà trọ.
    • Xe ngựa dừng lại trước một trú phòng ven đường. (Xe ngựa dừng lại trước một nhà trọ ven đường.)
Biến thể từ gần giống
  • trú (đg.): sinh sống, ở một nơi nào đó một cách thường xuyên ổn định.
    • ấy trú tại thành phố Hồ Chí Minh. ( ấy sinh sống tại Thành phố Hồ Chí Minh.)
  • Tạm trú (đg., dt.): ở tạm thời trong một thời gian ngắn, thường phải đăng ký với chính quyền.
    • Anh ấy đang làm thủ tục tạm trú tại phường.* (Anh ấy đang làm thủ tục đăng kýtạm thời tại phường.)
  • Lánh (đg.): tránh đi, đi một cách nhanh chóng.
    • Người đi đường lánh sang một bên khi nghe tiếng còi xe cứu thương. (Người đi đường tránh sang một bên khi nghe tiếng còi xe cứu thương.)
Từ đồng nghĩa
  • tạm: ở trong một thời gian ngắn, không phải nơi ở chính thức.
  • Nương náu: tìm đến nơi an toàn để được che chở, bảo vệ (thường trong hoàn cảnh khó khăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho "trú" trong tiếng Việt. Ý nghĩa thường được diễn đạt qua các cụm từ như "trú mưa", "trú nắng", "trú lại".)

Thành ngữ liên quan
  • "Chim tổ, người tông": Thành ngữ này nhấn mạnh mỗi người đều cần một nơi để trú ngụ, một quê hương, tương phản với việc "trú" tạm bợ.
  • "Một miếng khi đói bằng một gói khi no": Thành ngữ này có thể liên tưởng đến giá trị của một chỗ trú chân, sự giúp đỡ trong lúc khó khăn, tạm bợ.
trú

Một người đàn ông trú mưa dưới mái hiên.

  1. đg. 1. ở tạm một nơi: Trú lại một đêm. 2. Lánh vào một nơi: Trú mưa.