tractive

/'træktiv/
Học thuật
Thân thiện
tractive

The locomotive's tractive force pulls the long freight train up the gentle slope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính kéo, tạo ra lực kéo: Dùng để mô tả thứ đó khả năng tạo ra hoặc liên quan đến lực kéo, sức kéo.
    • Thuộc về sự kéo: Liên quan đến hành động hoặc hiệu ứng của việc kéo một vật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The engine's tractive force is sufficient to move the heavy train. (Lực kéo của động cơ đủ để kéo đoàn tàu nặng.)
    • Steel wheels provide better tractive effort on rails. (Bánh xe thép tạo ra lực kéo tốt hơn trên đường ray.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tractive power": lực kéo, sức kéo.
    • The main advantage of this locomotive is its high tractive power. (Ưu điểm chính của đầu máy này lực kéo cao của .)
  • "Tractive effort": nỗ lực kéo, lực kéo (thường dùng trong kỹ thuật đường sắt hoặc xe cộ).
    • Calculating the tractive effort is essential for designing a new vehicle. (Tính toán lực kéo điều cần thiết để thiết kế một phương tiện mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Traction (danh từ): lực kéo, sức kéo; sự bám đường.
    • The tires lost traction on the icy road. (Lốp xe mất độ bám trên đường trơn băng.)
  • Tractor (danh từ): máy kéo.
    • The farmer uses a tractor to plow the field. (Người nông dân dùng máy kéo để cày ruộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pulling: tính kéo.
  • Drawbar: liên quan đến lực kéo (trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Lưu ý

Từ "tractive" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khí hoặc vật để mô tả lực, năng lực hoặc đặc tính liên quan đến việc kéo. ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.

tractive

The locomotive's tractive force pulls the long freight train up the gentle slope.

tính từ
  1. kéo
    • tractive power
      lực kéo