drone

/droun/
Học thuật
Thân thiện
drone

A drone hovers over a field of sunflowers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ong mật đực: Một con ong đực trong đàn ong mật, chức năng chính giao phối với ong chúa không ngòi.
    • Tiếng kêu đều đều, trầm liên tục: Một âm thanh trầm, đơn điệu kéo dài, như tiếng vo ve của máy móc hoặc côn trùng.
    • Máy bay không người lái: Một phương tiện bay được điều khiển từ xa hoặc hoạt động tự động, không phi công trên khoang.
    • Người lười biếng, kẻ ăn không ngồi rồi: (Nghĩa , ít dùng) Một người sống dựa vào người khác không làm việc hữu ích.
  2. Động từ:

    • Kêu vo ve, o o: Phát ra một âm thanh trầm, đều đều liên tục.
    • Nói giọng đều đều, đơn điệu: Nói chuyện bằng một giọng nói không thay đổi cao độ hoặc cảm xúc, gây nhàm chán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The drone of the bees was a constant sound in the garden. (Tiếng vo ve của đàn ong một âm thanh liên tục trong vườn.)
    • The military uses a drone for surveillance. (Quân đội sử dụng một máy bay không người lái để do thám.)
    • He was nothing but a drone, living off his family's wealth. (Hắn ta chẳng là ngoài một kẻ ăn bám, sống dựa vào tài sản của gia đình.)
  • Động từ:

    • The old fan droned in the corner all night. (Chiếc quạt kêu vo vegóc phòng suốt đêm.)
    • The lecturer droned on for hours, putting everyone to sleep. (Giảng viên nói giọng đều đều hàng giờ liền, khiến mọi người buồn ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To drone on (and on)": Nói hoặc tiếp tục một cách đều đều, dài dòng nhàm chán.
    • He droned on about his tax problems. (Anh ta nói dài dòng về vấn đề thuế của mình một cách nhàm chán.)
Biến thể từ gần giống
  • Drone strike (n): Cuộc tấn công bằng máy bay không người lái.

    • The drone strike targeted a terrorist hideout. (Cuộc tấn công bằng máy bay không người lái nhắm vào một sào huyệt khủng bố.)
  • Drone footage (n): Cảnh quay từ máy bay không người lái.

    • The documentary used stunning drone footage of the coastline. (Bộ phim tài liệu sử dụng cảnh quay tuyệt đẹp từ máy bay không người lái về bờ biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (âm thanh): Hum (tiếng vo ve), buzz (tiếng o o).
  • Danh từ (máy bay): UAV (Unmanned Aerial Vehicle - phương tiện bay không người lái), RPV (Remotely Piloted Vehicle - phương tiện điều khiển từ xa).
  • Động từ: Hum (kêu vo ve), intone (nói giọng đều đều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drone on: (Đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "drone" một cách riêng biệt.
drone

A drone hovers over a field of sunflowers.

danh từ
  1. (động vật học) ong mật đực
  2. kẻ lười biếng, kẻ ăn không ngồi rồi
  3. tiếng o o, tiếng vo ve
  4. bài nói đều đều; người nói giọng đều đều
  5. kèn túi; tiếng ò è (của kèn túi)
  6. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (hàng không) máy bay không người lái
động từ
  1. kêu o o, kêu vo ve; kêu ò è (như tiếng kèn túi)
  2. nói giọng đều đều
  3. ((thường) + away) làm biếng, ăn không ngồi rồi
    • to drone away one's life
      ăn không ngồi rồi phí hết cuộc đời