triavil

Định nghĩa

Danh từ (tên thương mại): - Thuốc an thần chống trầm cảm: "Triavil" một loại dược phẩm kết hợp giữa thuốc an thần (tranquilizer) thuốc chống trầm cảm (antidepressant). đôi khi được sử dụng như một loại thuốc chống nôn (antiemetic) cho người lớn. - Công dụng chính: Điều trị các rối loạn lo âu, trầm cảm, đôi khi được dùng để giảm buồn nôn hoặc nôn mửangười lớn.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn Triavil để giúp ấy điều trị chứng trầm cảm lo âu nghiêm trọng.)
  • (Triavil đôi khi được dùng như một loại thuốc chống nôn cho người lớn đang hóa trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Triavil therapy": liệu pháp điều trị bằng Triavil.
    • The patient responded well to Triavil therapy after two weeks. (Bệnh nhân đã đáp ứng tốt với liệu pháp Triavil sau hai tuần.)
  • "Triavil dosage": liều lượng Triavil.
    • The doctor adjusted the Triavil dosage to minimize side effects. (Bác sĩ đã điều chỉnh liều lượng Triavil để giảm thiểu tác dụng phụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tên thương mại: Triavil tên thương hiệu; thành phần hoạt chất của bao gồm perphenazine (thuốc an thần) amitriptyline (thuốc chống trầm cảm).
  • Không biến thể từ vựng: "Triavil" một danh từ riêng, không dạng tính từ, động từ hay trạng từ.
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc an thần - chống trầm cảm kết hợp: Một cách mô tả chức năng, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.
  • Thuốc chống nôn: Trong ngữ cảnh sử dụng như antiemetic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Triavil" do đây tên thuốc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "Triavil".

Lưu ý quan trọng: "Triavil" một loại thuốc đơn, chỉ nên sử dụng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ. Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo ngôn ngữ, không phải tư vấn y tế.

Khám phá thêm

Các từ liên quan