trickily

trickily

He solved the puzzle trickily, using a clever sequence of moves.

Định nghĩa

Trạng từ: "trickily" trạng từ chỉ cách thức, mang nghĩa một cách xảo quyệt, một cách tinh ranh, hoặc một cách khéo léo đầy mưu mô. Từ này diễn tả hành động được thực hiện với sự khôn ngoan, lắt léo, thường nhằm đạt được mục đích riêng một cách kín đáo hoặc lừa lọc.

dụ sử dụng
  • ( ấy mỉm cười một cách xảo quyệt khi giấu miếng bánh cuối cùng.)
  • (Chính trị gia trả lời câu hỏi một cách lắt léo, tránh mọi cam kết trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trickily" có thể được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng để nhấn mạnh sự khéo léo đầy tính toán.

    • He trickily maneuvered the conversation to his advantage. (Anh ta khéo léo điều khiển cuộc trò chuyện để lợi cho mình.)
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc trò chơi, "trickily" có thể chỉ cách thực hiện một thao tác phức tạp hoặc đòi hỏi kỹ năng.

    • The magician trickily produced a dove from an empty hat. (Nhà ảo thuật một cách tài tình tạo ra một con chim bồ câu từ chiếc rỗng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tricky (tính từ): khó, phức tạp, hoặc xảo quyệt.
    • This is a tricky problem. (Đây một vấn đề khó.)
  • Trick (danh từ/động từ): mẹo, thủ thuật, hoặc hành động lừa gạt.
    • He played a trick on his brother. (Anh ta chơi một trò lừa em trai mình.)
  • Trickiness (danh từ): tính chất xảo quyệt, phức tạp.
Từ đồng nghĩa
  • Cunningly: một cách xảo quyệt, tinh ranh.
  • Craftily: một cách khéo léo, lắt léo.
  • Artfully: một cách tài tình, khéo léo.
  • Slyly: một cách ranh mãnh, lén lút.
Các cụm từ liên quan
  • To act trickily: hành động một cách xảo quyệt.
  • To speak trickily: nói một cách lắt léo.
Thành ngữ liên quan
  • To play a trick on someone: chơi khăm ai đó, nhưng "trickily" nhấn mạnh cách thực hiện hơn bản thân hành động.
  • To have a trick up one's sleeve: mưu mô, kế hoạch bí mật (thường dùng với tính từ "tricky" hơn trạng từ).