tringa

Định nghĩa

Danh từ: Tringa một danh từ riêng trong sinh học, chỉ một chi (genus) thuộc họ Scolopacidae (họ Chim choi choi). Đây một nhóm chim lội nước nhỏ đến trung bình, thường được gọi là "chim choi choi" hoặc "chim rẽ", mỏ dài thẳng, chân dài, thường sốngcác vùng đất ngập nước, đầm lầy, bờ biển.

dụ sử dụng
  • (Chi Tringa một chi chim bao gồm các loài như chim choi choi chân đỏ thông thường.)
  • (Các nhà điểu cầm học nghiên cứu mô hình di cư của các loài thuộc chi Tringa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: thường được dùng trong các tài liệu khoa học để chỉ một đơn vị phân loại cụ thể.
    • The genus Tringa was first described by Linnaeus in 1758. (Chi Tringa lần đầu tiên được Linnaeus mô tả vào năm 1758.)
  • Trong nghiên cứu sinh thái: Từ này xuất hiện khi thảo luận về đa dạng sinh học của các loài chim lội nước.
    • Wetland conservation efforts directly impact tringa populations. (Các nỗ lực bảo tồn đất ngập nước ảnh hưởng trực tiếp đến quần thể chi Tringa.)
Biến thể từ gần giống
  • Tringinae (danh từ): Phân họ Tringinae, một phân họ trong họ Scolopacidae bao gồm chi Tringa các chi liên quan.
    • The subfamily Tringinae includes many wader species. (Phân họ Tringinae bao gồm nhiều loài chim lội nước.)
  • Tringa totanus (danh từ): Tên khoa học của loài chim choi choi chân đỏ.
    • Tringa totanus is commonly found in European marshes. (Loài Tringa totanus thường được tìm thấycác đầm lầy châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Chim choi choi: Tên thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Tringa.
    • Chim choi choi thường chân dài mỏ nhọn. (Chim choi choi thường chân dài mỏ nhọn.)
  • Chim rẽ: Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, dùng để chỉ các loài chim lội nước nhỏ.
    • Chim rẽ thường kiếm ăncác bãi bùn ven biển. (Chim rẽ thường kiếm ăncác bãi bùn ven biển.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "tringa" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "tringa" do tính chuyên môn cao của từ này.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tringa
A tringa wades in shallow water searching for small fish.