trolly

/'trɔli/ Cách viết khác : (trolly) /'trɔli/
danh từ
  1. xe hai bánh đẩy tay
  2. xe bốn bánh đẩy tay
  3. xe dọn bàn (đẩy thức ăn ở các quán ăn)
  4. (ngành đường sắt) goòng
  5. bánh vẹt (bánh xe nhỏđầu cần vẹt của xe điện)
  6. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe điện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

trolly
A waiter pushes a trolly of food through the restaurant.