trull

/trʌl/
Học thuật
Thân thiện
trull

A woman in a tavern is called a trull by a disapproving man.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gái điếm, đĩ: Một từ cổ, mang tính miệt thị, dùng để chỉ một người phụ nữ hành nghề mại dâm hoặc đời sống tình dục phóng túng, không đứng đắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old texts often referred to a woman of ill repute as a trull. (Các văn bản cổ thường gọi một người phụ nữ tiếng xấu "trull".)
    • He was warned to stay away from the trulls in that part of town. (Anh ta được cảnh báo tránh xa những gái điếmkhu vực đó của thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a common trull": một gái điếm tầm thường, hạ đẳng.
    • The character in the play was portrayed as a common trull. (Nhân vật trong vở kịch được miêu tả một gái điếm tầm thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Harlot (n): gái điếm, đĩ (từ cổ, cùng mức độ miệt thị).
  • Strumpet (n): đĩ, gái giang hồ (từ cổ).
  • Trollop (n): gái lẳng lơ, đĩ (từ cổ).
Từ đồng nghĩa
  • Prostitute: gái mại dâm.
  • Whore: đĩ, điếm (từ rất nặng nề, miệt thị).
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ: Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học, kịch hoặc lời nói từ thế kỷ 16-18. Ngày nay rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hiện đại.
  • Tính miệt thị: Đây một từ mang tính xúc phạm rất cao, dùng để lăng mạ phẩm giá của người phụ nữ. Tuyệt đối không nên sử dụng trong giao tiếp thông thường.
trull

A woman in a tavern is called a trull by a disapproving man.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) gái điếm, đĩ