truffaut

truffaut

A film student studies a book about Truffaut.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - François Truffaut: Nhà làm phim người Pháp (1932–1984), một trong những đạo diễn nổi bật của trào lưu Làn sóng Mới (Nouvelle Vague) trong điện ảnh Pháp. Ông được biết đến với phong cách kể chuyện cá nhân, giàu cảm xúc các tác phẩm kinh điển như Les Quatre Cents Coups (1959) Jules et Jim (1962).

dụ sử dụng
  • (Truffaut được coi người tiên phong của điện ảnh Làn sóng Mới Pháp.)
  • (Nhiều sinh viên điện ảnh nghiên cứu kỹ thuật của Truffaut trong đạo diễn viết kịch bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Truffaut's influence": Ảnh hưởng của Truffaut đối với điện ảnh thế giới, đặc biệt cách ông sử dụng các cảnh quay dài lồng ghép yếu tố tự truyện.
    • The film's emotional depth clearly shows Truffaut's influence. (Chiều sâu cảm xúc của bộ phim cho thấy ảnh hưởng của Truffaut.)
Biến thể từ gần giống
  • Truffaut-esque (tính từ): Mang phong cách hoặc đặc điểm của Truffaut.
    • Her storytelling has a Truffaut-esque quality, focusing on childhood and memory. (Cách kể chuyện của ấy mang chất Truffaut, tập trung vào tuổi thơ ký ức.)
Từ đồng nghĩa
  • Auteur: Khái niệm chỉ đạo diễn phong cách tầm nhìn nghệ thuật riêng, thường dùng để mô tả Truffaut các đạo diễn Làn sóng Mới khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "truffaut", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: - Look up to Truffaut: Ngưỡng mộ Truffaut. - Young directors often look up to Truffaut as a role model. (Các đạo diễn trẻ thường ngưỡng mộ Truffaut như một hình mẫu.)

Thành ngữ liên quan
  • A Truffaut film: Một bộ phim mang thương hiệu của Truffaut, ám chỉ chất lượng nghệ thuật cao phong cách riêng biệt.
    • Watching this movie feels like watching a Truffaut film. (Xem bộ phim này giống như đang xem một bộ phim của Truffaut.)