trụ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cột, trụ cột vững chắc: Chỉ một cấu trúc thẳng đứng, thường làm bằng bê tông, gỗ, kim loại, có tác dụng nâng đỡ, chống đỡ cho một công trình hoặc vật thể phía trên.
- Cột cái: Trong kiến trúc, đây là cột chính, quan trọng nhất trong hệ thống cột của một ngôi nhà.
Động từ:
- Đứng vững, bám chắc tại một vị trí: Chỉ hành động kiên cường giữ vững một vị trí, không rút lui, không bị đánh bật đi, thường dùng trong bối cảnh chiến đấu hoặc thi đấu.
- Tồn tại bền vững: Chỉ sự tồn tại lâu dài và vững chắc của một sự vật, hiện tượng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cây cầu bắc qua sông được xây dựng với năm trụ bê tông kiên cố.
- Ngôi đình cổ có bốn trụ gỗ lim to lớn chống đỡ mái ngói.
Động từ:
- Đơn vị đặc công được lệnh trụ lại đồi A để chặn địch.
- Đội bóng đã trụ vững ở giải hạng nhất suốt mười năm qua.
Các cách sử dụng nâng cao
- "trụ cột" (danh từ): Người hoặc vật là chỗ dựa chính, đóng vai trò then chốt, quan trọng.
- Anh ấy là trụ cột kinh tế chính của gia đình.
- "trụ sở" (danh từ): Nơi đặt cơ quan đầu não, văn phòng chính của một tổ chức.
- Trụ sở chính của công ty đặt tại thành phố Hồ Chí Minh.
Biến thể và từ gần giống
- Trụ cột (dt): Như định nghĩa ở mục trên.
- Trụ sở (dt): Như định nghĩa ở mục trên.
- Cột (dt): Từ gần nghĩa, chỉ vật thể hình trụ dùng để chống đỡ, nhưng "trụ" thường gợi ý sự vững chãi, kiên cố hơn.
- Chống đỡ (đgt): Hành động làm cho đứng vững, không đổ.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Cột, cột trụ, trụ đỡ.
- Động từ: Cố thủ, bám trụ, đứng vững, kiên trì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trụ lại: Ở lại và giữ vững vị trí.
- Sau cuộc tấn công, họ quyết định trụ lại trong căn cứ.
- Trụ vững: Giữ được thế đứng vững vàng, không bị lung lay.
- Công ty đã trụ vững qua cuộc khủng hoảng tài chính.
Thành ngữ liên quan
- "Trụ cột gia đình": Thành viên chính, có trách nhiệm và là chỗ dựa về vật chất, tinh thần cho cả gia đình.
- "Trụ hạng" (trong thể thao): Duy trì được vị trí ở một hạng đấu, không bị xuống hạng.
- Mục tiêu của đội bóng là trụ hạng ở giải Ngoại hạng.
- I. dt. Cột vững chắc để đỡ vật nặng; cột cái: Cầu có ba trụ. II. đgt. Bám chắc tại một vị trí: cho một trung đội trụ lại để đánh địch.