dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
trụ
Words Containing "trụ"
đẳng trục
bám trụ
cần trục
cột trụ
hết trụi
hình trụ
khu trục
khu trục hạm
Kiệt Trụ
Kiệt Trụ
lăng trụ
lệch trục
mặt trụ
năm vũ trụ
ngày vũ trụ
độc trụ
đồi trụy
đồng trục
đơn trục
ổ trục
đốt sống trục
phân trụ
phi công vũ trụ
phi hành vũ trụ
sạch trụi
sinh học vũ trụ
Tân Trụ
thiên trụy
thời gian vũ trụ
thua trụi
tia vũ trụ
trần trụi
trần trùng trục
trầy trụa
trơ trụi
trục
trục béo
trục cam
trục cán
trục chuyền
trục lăn
trục lợi
trụ cột
trục quay
trục trặc
trục xuất
trụi
trụi lủi
trùi trụi
trụ kế
trụm
trùm trụp
trụn
trụng
trung trụ
trùng trục
trụp
trụ sinh
trụ sở
trụt
trụ thạch
trụ trì
trụ trì
trụy
trụy lạc
Trụy Lư
trụy thai
tứ trụ
Vân Trục
Vĩnh Trụ
vũ trụ
vũ trụ học
vũ trụ luận
vũ trụ quan
xương trụ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...