tudung

Định nghĩa

Danh từ: tudung một loại khăn trùm đầu được phụ nữ Hồi giáo ở Malaysia sử dụng. che kín tóc nhưng để lộ khuôn mặt.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc tudung màu trắng mỗi ngày khi đến nhà thờ Hồi giáo.)
  • (Chiếc tudung một phần quan trọng trong bản sắc văn hóa tôn giáo của ấy.)
  • (Nhiều phụ nữ Malaysia chọn tudung với nhiều màu sắc chất liệu khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được phân biệt với (khăn trùm đầu Hồi giáo nói chung) mang tính địa phương hóa, gắn liền với văn hóa Lai.
  • Trong ngữ cảnh thời trang, có thể được thiết kế với nhiều kiểu dáng như (khăn vuông), (khăn dài), hoặc (khăn sẵn nút để dễ mặc).
Biến thể từ gần giống
  • Tudung bawal (n): loại tudung hình vuông, thường được gấp lại để quàng đầu.
  • Tudung instan (n): loại tudung thiết kế sẵn, dễ mặc không cần ghim.
  • Bertudung (adj): trạng thái đang đội tudung.
    • Dia suka bertudung sejak usia muda. ( ấy thích đội tudung từ khi còn trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hijab (n): khăn trùm đầu Hồi giáo nói chung (nhưng không đặc trưng cho Malaysia).
  • Kain tudung (n): vải dùng để làm tudung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pakai tudung (động từ): mặc/đội tudung.
    • Dia selalu pakai tudung ke sekolah. ( ấy luôn đội tudung khi đến trường.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến tudung trong tiếng Việt. Tuy nhiên, trong văn hóa Malaysia, câu nói "Tudung bukan sekadar kain" (Tudung không chỉ một mảnh vải), nhấn mạnh ý nghĩa tôn giáo văn hóa của .

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tudung
A woman wears a colorful tudung while shopping at a market.