tuffet

Định nghĩa

Danh từ: - Ghế thấp, ghế đẩu nhỏ: "tuffet" chỉ một loại ghế thấp, thường nhỏ đệm, dùng để ngồi hoặc chân cho người đang ngồi trên ghế cao hơn.

dụ sử dụng
  • ( ấy ngồi trên một chiếc ghế thấp nhỏ trong vườn, đọc sách.)
  • (Đứa trẻ dùng một chiếc ghế đẩu nhỏ làm chỗ chân khi xem tivi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sit on a tuffet": ngồi trên ghế thấp (thường gợi liên tưởng đến bài đồng dao "Little Miss Muffet").
    • In the nursery rhyme, Little Miss Muffet sat on a tuffet eating her curds and whey. (Trong bài đồng dao, Muffet ngồi trên một chiếc ghế thấp ăn sữa đông váng sữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuffet (n) từ ít phổ biến; không biến thể chính thức nào khác. Từ này thường được coi một dạng biến thể của "tuft" (búi, chùm) trong lịch sử, nhưng nghĩa hiện đại hoàn toàn khác.
Từ đồng nghĩa
  • Stool: ghế đẩu (không tựa lưng).
  • Footstool: ghế chân.
  • Ottoman: ghế đệm thấp, thường hình chữ nhật hoặc tròn, dùng để ngồi hoặc chân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "tuffet".
Thành ngữ liên quan
  • "Little Miss Muffet's tuffet": cụm từ gợi nhớ đến bài đồng dao cổ điển, dùng để ám chỉ một chỗ ngồi nhỏ, đơn giản hoặc dễ thương.
    • She found a cozy tuffet in the corner of the room, just like Little Miss Muffet's. ( ấy tìm thấy một chiếc ghế thấp ấm cúng trong góc phòng, giống như của Muffet.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tuffet
A child sits on a tuffet while reading a book.