taft

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • William Howard Taft: Tên của vị Tổng thống thứ 27 của Hoa Kỳ (1857-1930), người sau đó trở thành Chánh án Tòa án Tối cao Hoa Kỳ.
    • Lorado Taft: Tên của một nhà điêu khắc người Mỹ (1860-1936).
dụ sử dụng
  • (William Howard Taft người duy nhất từng giữ cả hai chức vụ Tổng thống Chánh án.)
  • (Lorado Taft đã tạo ra nhiều tác phẩm điêu khắc nổi tiếngHoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Taft presidency": nhiệm kỳ tổng thống của Taft.

    • The Taft presidency was marked by progressive reforms. (Nhiệm kỳ tổng thống của Taft được đánh dấu bằng những cải cách tiến bộ.)
  • "Taft Court": Tòa án Tối cao dưới thời Taft làm Chánh án.

    • The Taft Court made several important decisions on civil rights. (Tòa án Tối cao dưới thời Taft đã đưa ra một số quyết định quan trọng về quyền công dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Taftian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Taft.
    • The Taftian approach to foreign policy was cautious. (Cách tiếp cận Taftian đối với chính sách đối ngoại thận trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • President Taft: Tổng thống Taft.
  • Chief Justice Taft: Chánh án Taft.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "Taft".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Taft".

Khám phá thêm

Các từ liên quan