desk

/desk/
Học thuật
Thân thiện
desk

A student organizes her books on the desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn (có mặt phẳng để viết, đọc, hoặc làm việc): Một món đồ nội thất thườngmặt phẳng ngang có thể ngăn kéo, dùng để viết, đọc, hoặc làm việc.
    • Bộ phận, quầy dịch vụ (trong một tổ chức): Chỉ một bộ phận chuyên trách hoặc một điểm phục vụ cụ thể trong một cơ quan, tổ chức.
    • Toà soạn (của một tờ báo hoặc tạp chí): Chỉ văn phòng hoặc bộ phận biên tập của một cơ quan báo chí.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa bàn):
    • She left her book on the classroom desk. ( ấy để quyển sách trên bàn học trong lớp.)
    • My computer is on my office desk. (Máy tính của tôitrên bàn làm việc tại văn phòng.)
  • Danh từ (nghĩa bộ phận/quầy):
    • Please go to the information desk for assistance. (Vui lòng đến quầy thông tin để được hỗ trợ.)
    • He works at the reception desk of the hotel. (Anh ấy làm việcquầy lễ tân của khách sạn.)
  • Danh từ (nghĩa toà soạn):
    • The news was reported from the foreign desk. (Tin tức được đưa tin từ bộ phận tin tức quốc tế của toà soạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/sit at the desk": ngồi làm việc tại bàn.
    • She is at her desk, finishing the report. ( ấy đang ngồi tại bàn làm việc, hoàn thành báo cáo.)
  • "front desk": quầy tiếp tân, quầy lễ tân (thườngkhách sạn, văn phòng).
    • You can leave your key at the front desk. (Bạn có thể để chìa khóaquầy tiếp tân.)
Biến thể từ gần giống
  • Desktop (n): Mặt bàn; cũng chỉ máy tính để bàn.
    • He cleaned his desktop. (Anh ấy lau sạch mặt bàn.)
  • Desk job (n): Công việc văn phòng (ngồi bàn giấy).
    • After years of fieldwork, he now has a desk job. (Sau nhiều năm làm việc thực địa, giờ anh ấy một công việc văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Table (n): Bàn (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều mục đích như ăn uống, làm việc).
  • Bureau (n): Bàn viết ngăn kéo; cũng có nghĩa cục, sở.
  • Counter (n): Quầy (tương tự nghĩa "quầy dịch vụ" của desk).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "desk" với tư cách động từ. "Desk" chủ yếu danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "A tidy desk is a tidy mind": Bàn làm việc gọn gàng thể hiện tư duy ngăn nắp. (Thành ngữ về thái độ làm việc).
  • "Desk-bound": (Tính từ) bị gắn chặt với bàn làm việc, ít di chuyển.
    • The desk-bound lifestyle can lead to health issues. (Lối sống gắn liền với bàn làm việc có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)
desk

A student organizes her books on the desk.

danh từ
  1. bàn học sinh, bàn viết, bàn làm việc
  2. (the desk) công việc văn phòng, công tác văn thư; nghiệp bút nghiên
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giá để kinh; giá để bản nhạc (ở nhà thờ); bục giảng kinh
  4. nơi thu tiền
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toà soạn (báo)
  6. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tổ (phụ trách nghiên cứu chuyên đề trong một phòng)
    • the Korean desk of the Asian Department
      tổ (phụ trách vấn đề) Triều-tiên của Vụ Châu