tutelo

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Tutelo: "tutelo" chỉ một thành viên của nhóm người bản địa Siouan sốngVirginia Bắc Carolina (Hoa Kỳ).
    • Ngôn ngữ Tutelo: "tutelo" cũng tên gọi của ngôn ngữ Siouan do người Tutelo nói.
dụ sử dụng
  • Người Tutelo:

    • The Tutelo were part of the Siouan-speaking tribes in the southeastern United States. (Người Tutelo một phần của các bộ lạc nói tiếng Siouan ở đông nam Hoa Kỳ.)
  • Ngôn ngữ Tutelo:

    • Tutelo is now considered an extinct language, with only a few historical records remaining. (Ngôn ngữ Tutelo hiện được coi đã tuyệt chủng, chỉ còn lại một vài ghi chép lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tutelo language": cụm từ dùng để chỉ ngôn ngữ cụ thể của nhóm người này.

    • Linguists have studied Tutelo language materials preserved in colonial archives. (Các nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu tài liệu về ngôn ngữ Tutelo được lưu giữ trong các kho lưu trữ thời thuộc địa.)
  • "Tutelo people": cụm từ dùng để chỉ dân tộc này.

    • The Tutelo people were known for their agricultural practices and trade networks. (Người Tutelo nổi tiếng với các tập quán nông nghiệp mạng lưới thương mại của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuteloan (tính từ): thuộc về người Tutelo hoặc ngôn ngữ Tutelo.
    • The Tuteloan heritage is preserved in local museums. (Di sản Tuteloan được bảo tồn trong các bảo tàng địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Siouan: thuộc về nhóm ngôn ngữ hoặc dân tộc Siouan (rộng hơn, bao gồm cả Tutelo).
  • Native American tribe: bộ lạc thổ dân châu Mỹ (dùng chung cho các nhóm tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "tutelo" do đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tutelo" do đây từ chỉ tên gọi dân tộc ngôn ngữ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tutelo
A Tutelo elder teaches a young child the Tutelo language.