twiddler
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người xoay vặn một cách lo lắng hoặc vô thức: "twiddler" chỉ một người có thói quen xoay, vặn, hoặc nghịch ngợm một vật gì đó (ví dụ như ngón tay, bút, hay một vật nhỏ) một cách lo lắng, bồn chồn, hoặc vô thức, thường là khi họ đang suy nghĩ hoặc căng thẳng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The nervous twiddler kept twisting his pen during the exam. (Người xoay vặn lo lắng ấy liên tục xoay cây bút của mình trong suốt kỳ thi.)
- She is a chronic twiddler, always playing with her hair when deep in thought. (Cô ấy là một người xoay vặn kinh niên, luôn nghịch tóc khi đang suy nghĩ sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "twiddler of thumbs": người xoay ngón tay cái (một hành động lo lắng hoặc buồn chán).
- He was a nervous twiddler of thumbs during the job interview. (Anh ấy là một người xoay ngón tay cái lo lắng trong buổi phỏng vấn xin việc.)
Biến thể và từ gần giống
Twiddle (động từ): hành động xoay vặn một cách lo lắng hoặc vô thức.
- She twiddled her pen while waiting for the results. (Cô ấy xoay cây bút trong khi chờ kết quả.)
Twiddly (tính từ, không chính thức): có tính chất xoay vặn hoặc nghịch ngợm.
- His twiddly fingers gave away his anxiety. (Những ngón tay xoay vặn của anh ấy đã bộc lộ sự lo lắng của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
Fidgeter: người bồn chồn, hay cựa quậy.
- He is a fidgeter, constantly moving his hands. (Anh ấy là người bồn chồn, liên tục cử động tay.)
Manipulator: người thao tác (theo nghĩa đen là cầm nắm, xoay vặn vật gì đó).
- The child is a manipulator of small objects. (Đứa trẻ là người hay cầm nắm các vật nhỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Twiddle with: xoay vặn hoặc nghịch ngợm với một vật gì đó.
- Stop twiddling with the remote control. (Đừng có xoay vặn cái điều khiển từ xa nữa.)
Thành ngữ liên quan
- Twiddle one's thumbs: xoay ngón tay cái (một hành động thể hiện sự buồn chán hoặc lo lắng).
- He sat there twiddling his thumbs, waiting for the meeting to start. (Anh ấy ngồi đó xoay ngón tay cái, chờ cuộc họp bắt đầu.)
