tiddler
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được, thường dùng trong tiếng Anh Anh): - Trẻ con, đứa trẻ: "tiddler" là một từ thân mật, thường dùng để chỉ một người trẻ tuổi, đặc biệt là trẻ em. Từ này mang sắc thái trìu mến hoặc thân thiện. - Cá nhỏ: Trong ngữ cảnh câu cá, "tiddler" còn có nghĩa là một con cá rất nhỏ, thường là cá con.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy viết sách cho trẻ em; chúng chỉ là những đứa trẻ, hay 'tiddlers' như cách nói ở Anh.)
- (Tôi đã câu được một con cá nhỏ xíu trong ao, không lớn hơn ngón tay tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A little tiddler": cụm từ nhấn mạnh sự nhỏ bé, đáng yêu của đứa trẻ hoặc con vật.
- Look at that little tiddler playing in the sand! (Nhìn đứa trẻ nhỏ xinh đang chơi trên cát kìa!)
"Tiddlers and tadpoles": thành ngữ thân mật chỉ trẻ em và những sinh vật nhỏ, thường dùng trong ngữ cảnh vui vẻ.
- The pond was full of tiddlers and tadpoles. (Cái ao đầy những con cá nhỏ và nòng nọc.)
Biến thể và từ gần giống
- Tiddly (tính từ, thân mật): nhỏ bé, không quan trọng.
- He had a tiddly little car. (Anh ấy có một chiếc xe hơi nhỏ xíu.)
Từ đồng nghĩa
- Kid: đứa trẻ (thân mật, phổ biến hơn).
- Nipper: đứa trẻ (tiếng lóng Anh, tương tự "tiddler").
- Tiny fish: cá nhỏ (nghĩa đen trong câu cá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "tiddler".
Thành ngữ liên quan
- "A tiddler's game": (hiếm) một hoạt động hoặc tình huống dành cho trẻ em hoặc người thiếu kinh nghiệm.
- This is no tiddler's game; we need serious planning. (Đây không phải trò chơi trẻ con; chúng ta cần lên kế hoạch nghiêm túc.)
