tyrannus

Định nghĩa
  1. Danh từ (sinh học): Chi điển hình của họ Tyrannidae (họ Đớp ruồi hổ mang chúa), bao gồm các loài chim đớp ruồi hổ mang chúa. Từ "tyrannus" trong tiếng Latin có nghĩa "bạo chúa", phản ánh tính hung dữ của những loài chim này khi bảo vệ lãnh thổ.
dụ sử dụng
  • (Chi Tyrannus bao gồm loài chim kingbird phương đông.)
  • (Nhiều loài trong chi Tyrannus nổi tiếng với hành vi hung hăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tyrannus" trong phân loại học: Thường được sử dụng trong tên khoa học để chỉ các loài chim thuộc chi này, dụ (chim kingbird phương đông).
    • The scientific name Tyrannus tyrannus is an example of tautonymy. (Tên khoa học Tyrannus tyrannus một dụ về hiện tượng trùng tên.)
Biến thể từ gần giống
  • Tyrannidae (danh từ): Họ chim Đớp ruồi hổ mang chúa, bao gồm chi Tyrannus.

    • The Tyrannidae family is one of the largest bird families. (Họ Tyrannidae một trong những họ chim lớn nhất.)
  • Tyrant (danh từ): Bạo chúa, người cai trị độc ác (từ gốc của "tyrannus").

    • The ancient tyrant ruled with an iron fist. (Bạo chúa cổ đại cai trị bằng nắm đấm sắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Kingbird (danh từ): Tên gọi chung cho các loài chim trong chi Tyrannus.
    • The kingbird is a member of the genus Tyrannus. (Chim kingbird thành viên của chi Tyrannus.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "tyrannus".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "tyrannus".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tyrannus"