dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
tần
Words Containing "tần"
âm tần
Ba Tầng
cao tần
cao tầng
cao tầng tổ khảo
cúc tần
dạ Sở, bụng Tần
Giấc mơ Tần
giai tầng
gian địa tầng
hải tần
Hán và Tần
hạ tần
hạ tầng
Huơu Tần
địa tầng
Kẻ Tấn người Tần
kết tầng
kẻ Việt người Tần
Lửa Tần trong Hạng
mây Tần
mây ti tầng
mây trung tầng
Nguyễn Phúc Tần
nham kết tầng
đông Tấn tây Tần
phi tần
phi tần
sông Tần
tần bì
tầng
tầng hầm
tầng lớp
tầng nền
Tầng Quái
tầng tích
tầng trãi
tần mần
tần ngần
Tần nữ, Yên Cơ
tần phiền
tần số
tần số kế
tần suất
tần tảo
tần tiện
tảo tần
thị tần
thượng tầng
thượng tầng kiến trúc
tĩnh khí tầng
ti tầng
trung tần
trung tầng
tượng tầng
vũ tầng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...